|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.029
|
4.289
|
2.990
|
5.678
|
5.996
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.627
|
6.984
|
2.761
|
7.303
|
10.232
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.125
|
1.541
|
18
|
7.832
|
6.218
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9.217
|
0
|
1.474
|
|
-6.882
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4.082
|
-969
|
-2.750
|
-1.174
|
121
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-41
|
-21
|
-35
|
-610
|
-216
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12.408
|
6.433
|
4.054
|
1.256
|
10.990
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32.656
|
11.273
|
5.751
|
12.981
|
16.228
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-59.177
|
-142.005
|
341.918
|
84.067
|
-286.884
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
733.136
|
109.451
|
125.034
|
-196.113
|
-222.426
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-196.805
|
49.508
|
-14.775
|
63.185
|
-144.695
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.115
|
3.885
|
6.567
|
-131
|
-1.437
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.207
|
-6.488
|
-4.308
|
-1.139
|
-10.638
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-915
|
0
|
-2.664
|
-2.826
|
-1.136
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-224
|
-23
|
-222
|
-943
|
-84
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
499.597
|
25.602
|
457.302
|
-40.919
|
-651.071
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.013
|
-7.143
|
-4.874
|
-1.065
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
274
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
40
|
22
|
12
|
360
|
206
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.973
|
-7.121
|
-4.862
|
-431
|
206
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
880.898
|
742.994
|
272.702
|
475.428
|
1.076.006
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.426.224
|
-821.444
|
-696.240
|
-270.320
|
-561.678
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.450
|
0
|
0
|
|
-10.681
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-549.776
|
-78.450
|
-423.538
|
205.108
|
503.647
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-53.152
|
-59.969
|
28.902
|
163.758
|
-147.217
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
147.227
|
94.105
|
34.197
|
63.000
|
226.827
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
30
|
61
|
-99
|
68
|
-70
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
94.105
|
34.197
|
63.000
|
226.827
|
79.540
|