|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,465
|
22,203
|
15,060
|
32,973
|
47,915
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64,465
|
22,203
|
15,060
|
32,973
|
47,915
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51,599
|
21,200
|
10,801
|
14,530
|
20,610
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,867
|
1,002
|
4,259
|
18,443
|
27,306
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
528
|
680
|
795
|
344
|
1,101
|
|
7. Chi phí tài chính
|
168
|
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
168
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,690
|
491
|
5
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,136
|
4,559
|
8,995
|
10,740
|
8,624
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
401
|
-3,368
|
-3,945
|
8,048
|
19,783
|
|
12. Thu nhập khác
|
983
|
1,237
|
784
|
657
|
197
|
|
13. Chi phí khác
|
1,001
|
169
|
526
|
139
|
1,049
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-18
|
1,068
|
258
|
518
|
-852
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
383
|
-2,300
|
-3,686
|
8,565
|
18,930
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
353
|
|
58
|
3,030
|
4,551
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11
|
111
|
-352
|
-85
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
341
|
111
|
-294
|
2,945
|
4,551
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42
|
-2,411
|
-3,393
|
5,621
|
14,379
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
1
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42
|
-2,411
|
-3,393
|
5,620
|
14,377
|