1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136.650
|
1.288.142
|
1.425.524
|
447.987
|
309.842
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
29.319
|
117.457
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
136.650
|
1.288.142
|
1.396.204
|
330.530
|
309.842
|
4. Giá vốn hàng bán
|
89.144
|
706.593
|
870.340
|
302.805
|
264.434
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47.506
|
581.549
|
525.864
|
27.725
|
45.408
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25.273
|
79.834
|
384.900
|
355.798
|
252.527
|
7. Chi phí tài chính
|
910
|
68.350
|
140.617
|
121.401
|
131.229
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
546
|
53.734
|
120.334
|
117.012
|
118.136
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
35.142
|
37.486
|
127.859
|
71.282
|
53.657
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.384
|
39.794
|
57.159
|
32.424
|
32.422
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.343
|
515.752
|
585.128
|
158.415
|
80.628
|
12. Thu nhập khác
|
20
|
3.223
|
1.444
|
1.958
|
2.792
|
13. Chi phí khác
|
982
|
1.694
|
32.267
|
3.029
|
10.692
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-962
|
1.529
|
-30.823
|
-1.071
|
-7.900
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.380
|
517.282
|
554.305
|
157.344
|
72.728
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.225
|
103.777
|
111.836
|
33.475
|
16.017
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.225
|
103.777
|
111.836
|
33.475
|
16.017
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.156
|
413.504
|
442.469
|
123.869
|
56.710
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.156
|
413.504
|
442.469
|
123.869
|
56.710
|