単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,114,991 1,030,172 943,992 1,065,758 1,264,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,010 62,177 8,882 9,339 11,233
1. Tiền 25,010 20,177 8,882 9,339 11,233
2. Các khoản tương đương tiền 0 42,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 320,000 270,000 350,000 350,000 339,962
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 320,000 270,000 350,000 350,000 339,962
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 716,534 668,617 524,710 640,232 851,871
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 667,048 591,785 461,882 559,588 751,409
2. Trả trước cho người bán 40,776 35,799 16,732 29,735 43,286
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,193 45,516 50,168 54,980 61,248
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,483 -4,483 -4,072 -4,072 -4,072
IV. Tổng hàng tồn kho 29,765 28,870 31,153 32,519 40,079
1. Hàng tồn kho 29,765 28,870 31,153 32,519 40,079
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,682 509 29,248 33,669 21,064
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,188 509 3,891 3,848 3,745
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 6,195 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18,494 0 25,357 23,626 17,319
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,236,113 1,214,326 1,216,540 1,178,142 1,153,560
I. Các khoản phải thu dài hạn 388 105 100 91 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 388 105 100 91 100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,080,228 1,067,028 1,044,883 1,029,964 990,300
1. Tài sản cố định hữu hình 1,076,611 1,063,150 1,041,549 1,027,554 988,390
- Nguyên giá 3,991,771 4,031,197 4,071,769 4,105,344 4,111,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,915,160 -2,968,047 -3,030,220 -3,077,790 -3,122,834
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,616 3,878 3,334 2,410 1,911
- Nguyên giá 33,978 35,146 35,511 35,511 35,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,361 -31,268 -32,177 -33,101 -33,600
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 60,510 53,163 74,479 54,389 64,900
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 60,510 53,163 74,479 54,389 64,900
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,450 30,450 30,450 30,450 30,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,650 4,650 4,650 4,650 4,650
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 25,800 25,800 25,800 25,800 25,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 64,538 63,579 66,628 63,248 67,810
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,538 63,579 66,628 63,248 67,810
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,351,104 2,244,498 2,160,532 2,243,900 2,417,769
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,694,647 1,476,723 1,468,808 1,541,352 1,766,589
I. Nợ ngắn hạn 1,054,181 796,307 794,878 865,191 1,154,425
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 148,583 112,906 142,941 108,853 136,666
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 669,602 304,081 356,175 502,961 701,762
4. Người mua trả tiền trước 14,194 14,982 19,468 16,851 16,127
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,562 26,167 16,133 2,374 1,572
6. Phải trả người lao động 78,300 148,249 123,834 40,006 97,005
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 89,422 108,933 81,710 124,530 72,892
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,521 5,040 4,741 4,287 3,290
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,406 42,700 16,604 43,142 87,878
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 41,593 33,250 33,271 22,186 37,233
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 640,466 680,416 673,930 676,161 612,164
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 54,883 60,585 63,610 65,841 71,090
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 585,082 619,330 609,823 609,823 540,577
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 500 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 500 0 498 498 498
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 656,457 767,775 691,724 702,548 651,179
I. Vốn chủ sở hữu 656,457 767,775 691,724 702,548 651,179
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 604,060 604,060 604,060 604,060 604,060
2. Thặng dư vốn cổ phần -471 -471 -471 -471 -471
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9,444 9,444 9,444 9,444 9,444
5. Cổ phiếu quỹ -218 -218 -218 -218 -218
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,131 1,131 1,131 1,131 1,131
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,512 153,830 77,779 88,603 37,234
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,976 29,976 29,976 86,687 36,137
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,536 123,854 47,803 1,916 1,098
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,351,104 2,244,498 2,160,532 2,243,900 2,417,769