|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.014.229
|
996.963
|
1.114.991
|
1.030.172
|
943.992
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
112.526
|
14.654
|
25.010
|
62.177
|
8.882
|
|
1. Tiền
|
12.526
|
14.654
|
25.010
|
20.177
|
8.882
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100.000
|
0
|
0
|
42.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
370.000
|
370.000
|
320.000
|
270.000
|
350.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
370.000
|
370.000
|
320.000
|
270.000
|
350.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
458.595
|
534.814
|
716.534
|
668.617
|
524.710
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
429.396
|
498.395
|
667.048
|
591.785
|
461.882
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
25.567
|
30.934
|
40.776
|
35.799
|
16.732
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.184
|
10.037
|
13.193
|
45.516
|
50.168
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.552
|
-4.552
|
-4.483
|
-4.483
|
-4.072
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
41.721
|
39.040
|
29.765
|
28.870
|
31.153
|
|
1. Hàng tồn kho
|
41.721
|
39.040
|
29.765
|
28.870
|
31.153
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.388
|
38.456
|
23.682
|
509
|
29.248
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.961
|
2.835
|
5.188
|
509
|
3.891
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.528
|
17.869
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17.899
|
17.752
|
18.494
|
0
|
25.357
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.225.759
|
1.208.887
|
1.236.113
|
1.214.326
|
1.216.540
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.599
|
1.713
|
388
|
105
|
100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.599
|
1.713
|
388
|
105
|
100
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.103.809
|
1.080.751
|
1.080.228
|
1.067.028
|
1.044.883
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.102.588
|
1.076.840
|
1.076.611
|
1.063.150
|
1.041.549
|
|
- Nguyên giá
|
3.905.503
|
3.937.342
|
3.991.771
|
4.031.197
|
4.071.769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.802.915
|
-2.860.502
|
-2.915.160
|
-2.968.047
|
-3.030.220
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.222
|
3.910
|
3.616
|
3.878
|
3.334
|
|
- Nguyên giá
|
30.690
|
33.542
|
33.978
|
35.146
|
35.511
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.468
|
-29.632
|
-30.361
|
-31.268
|
-32.177
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25.672
|
31.930
|
60.510
|
53.163
|
74.479
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25.672
|
31.930
|
60.510
|
53.163
|
74.479
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.450
|
30.450
|
30.450
|
30.450
|
30.450
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.650
|
4.650
|
4.650
|
4.650
|
4.650
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
25.800
|
25.800
|
25.800
|
25.800
|
25.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64.229
|
64.044
|
64.538
|
63.579
|
66.628
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64.229
|
64.044
|
64.538
|
63.579
|
66.628
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.239.988
|
2.205.850
|
2.351.104
|
2.244.498
|
2.160.532
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.537.246
|
1.532.411
|
1.694.647
|
1.476.723
|
1.468.808
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
853.510
|
843.344
|
1.054.181
|
796.307
|
794.878
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
234.345
|
213.264
|
148.583
|
112.906
|
142.941
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
236.727
|
473.568
|
669.602
|
304.081
|
356.175
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.223
|
20.063
|
14.194
|
14.982
|
19.468
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.606
|
6.110
|
7.562
|
26.167
|
16.133
|
|
6. Phải trả người lao động
|
84.805
|
28.053
|
78.300
|
148.249
|
123.834
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
246.154
|
75.444
|
89.422
|
108.933
|
81.710
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.804
|
4.733
|
3.521
|
5.040
|
4.741
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
937
|
5.920
|
1.406
|
42.700
|
16.604
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.910
|
16.190
|
41.593
|
33.250
|
33.271
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
683.737
|
689.066
|
640.466
|
680.416
|
673.930
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
48.434
|
51.659
|
54.883
|
60.585
|
63.610
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
633.323
|
636.066
|
585.082
|
619.330
|
609.823
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
500
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1.979
|
1.341
|
500
|
0
|
498
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
702.742
|
673.440
|
656.457
|
767.775
|
691.724
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
702.742
|
673.440
|
656.457
|
767.775
|
691.724
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604.060
|
604.060
|
604.060
|
604.060
|
604.060
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-471
|
-471
|
-471
|
-471
|
-471
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9.444
|
9.444
|
9.444
|
9.444
|
9.444
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-218
|
-218
|
-218
|
-218
|
-218
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
1.131
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88.797
|
59.494
|
42.512
|
153.830
|
77.779
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31.627
|
89.385
|
29.976
|
29.976
|
29.976
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
57.170
|
-29.890
|
12.536
|
123.854
|
47.803
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.239.988
|
2.205.850
|
2.351.104
|
2.244.498
|
2.160.532
|