|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
996,963
|
1,114,991
|
1,030,172
|
943,992
|
1,065,758
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,654
|
25,010
|
62,177
|
8,882
|
9,339
|
|
1. Tiền
|
14,654
|
25,010
|
20,177
|
8,882
|
9,339
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
42,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
370,000
|
320,000
|
270,000
|
350,000
|
350,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
370,000
|
320,000
|
270,000
|
350,000
|
350,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
534,814
|
716,534
|
668,617
|
524,710
|
640,232
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
498,395
|
667,048
|
591,785
|
461,882
|
559,588
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,934
|
40,776
|
35,799
|
16,732
|
29,735
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,037
|
13,193
|
45,516
|
50,168
|
54,980
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,552
|
-4,483
|
-4,483
|
-4,072
|
-4,072
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39,040
|
29,765
|
28,870
|
31,153
|
32,519
|
|
1. Hàng tồn kho
|
39,040
|
29,765
|
28,870
|
31,153
|
32,519
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,456
|
23,682
|
509
|
29,248
|
33,669
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,835
|
5,188
|
509
|
3,891
|
3,848
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17,869
|
0
|
0
|
0
|
6,195
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
17,752
|
18,494
|
0
|
25,357
|
23,626
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,208,887
|
1,236,113
|
1,214,326
|
1,216,540
|
1,178,142
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,713
|
388
|
105
|
100
|
91
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,713
|
388
|
105
|
100
|
91
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,080,751
|
1,080,228
|
1,067,028
|
1,044,883
|
1,029,964
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,076,840
|
1,076,611
|
1,063,150
|
1,041,549
|
1,027,554
|
|
- Nguyên giá
|
3,937,342
|
3,991,771
|
4,031,197
|
4,071,769
|
4,105,344
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,860,502
|
-2,915,160
|
-2,968,047
|
-3,030,220
|
-3,077,790
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,910
|
3,616
|
3,878
|
3,334
|
2,410
|
|
- Nguyên giá
|
33,542
|
33,978
|
35,146
|
35,511
|
35,511
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,632
|
-30,361
|
-31,268
|
-32,177
|
-33,101
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
31,930
|
60,510
|
53,163
|
74,479
|
54,389
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
31,930
|
60,510
|
53,163
|
74,479
|
54,389
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30,450
|
30,450
|
30,450
|
30,450
|
30,450
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,650
|
4,650
|
4,650
|
4,650
|
4,650
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
25,800
|
25,800
|
25,800
|
25,800
|
25,800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
64,044
|
64,538
|
63,579
|
66,628
|
63,248
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
64,044
|
64,538
|
63,579
|
66,628
|
63,248
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,205,850
|
2,351,104
|
2,244,498
|
2,160,532
|
2,243,900
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,532,411
|
1,694,647
|
1,476,723
|
1,468,808
|
1,541,352
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
843,344
|
1,054,181
|
796,307
|
794,878
|
865,191
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
213,264
|
148,583
|
112,906
|
142,941
|
108,853
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
473,568
|
669,602
|
304,081
|
356,175
|
502,961
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,063
|
14,194
|
14,982
|
19,468
|
16,851
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,110
|
7,562
|
26,167
|
16,133
|
2,374
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,053
|
78,300
|
148,249
|
123,834
|
40,006
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
75,444
|
89,422
|
108,933
|
81,710
|
124,530
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,733
|
3,521
|
5,040
|
4,741
|
4,287
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,920
|
1,406
|
42,700
|
16,604
|
43,142
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,190
|
41,593
|
33,250
|
33,271
|
22,186
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
689,066
|
640,466
|
680,416
|
673,930
|
676,161
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
51,659
|
54,883
|
60,585
|
63,610
|
65,841
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
636,066
|
585,082
|
619,330
|
609,823
|
609,823
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
500
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1,341
|
500
|
0
|
498
|
498
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
673,440
|
656,457
|
767,775
|
691,724
|
702,548
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
673,440
|
656,457
|
767,775
|
691,724
|
702,548
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604,060
|
604,060
|
604,060
|
604,060
|
604,060
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-471
|
-471
|
-471
|
-471
|
-471
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,444
|
9,444
|
9,444
|
9,444
|
9,444
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-218
|
-218
|
-218
|
-218
|
-218
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,131
|
1,131
|
1,131
|
1,131
|
1,131
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
59,494
|
42,512
|
153,830
|
77,779
|
88,603
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
89,385
|
29,976
|
29,976
|
29,976
|
86,687
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-29,890
|
12,536
|
123,854
|
47,803
|
1,916
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,205,850
|
2,351,104
|
2,244,498
|
2,160,532
|
2,243,900
|