Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,361,191 5,165,029 6,205,325 7,118,615 7,742,157
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,361,191 5,165,029 6,205,325 7,118,615 7,742,157
4. Giá vốn hàng bán 4,115,168 4,898,930 5,948,943 6,858,755 7,485,036
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 246,023 266,099 256,382 259,859 257,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27,397 28,296 35,604 21,423 19,500
7. Chi phí tài chính 58,463 66,671 77,455 61,442 53,241
-Trong đó: Chi phí lãi vay 58,229 66,113 76,327 59,769 52,185
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 68,353 68,511 67,638 75,085 76,481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 94,570 93,815 94,677 93,463 96,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 52,033 65,398 52,217 51,292 50,612
12. Thu nhập khác 6,092 9,131 19,358 25,176 14,141
13. Chi phí khác 2,015 2,273 4,436 5,879 4,866
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,077 6,858 14,922 19,296 9,274
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56,110 72,256 67,138 70,588 59,887
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,070 14,530 16,652 13,419 12,083
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,070 14,530 16,652 13,419 12,083
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 48,040 57,726 50,486 57,170 47,803
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 48,040 57,726 50,486 57,170 47,803