単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 786,727 800,342 958,971 1,031,122 943,992
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 117,243 237,122 29,409 112,526 8,882
1. Tiền 6,130 20,753 23,844 12,526 8,882
2. Các khoản tương đương tiền 111,113 216,369 5,565 100,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 504,750 344,055 410,000 370,000 350,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81,767 139,432 457,760 458,640 524,710
1. Phải thu khách hàng 24,866 96,686 438,397 429,396 461,882
2. Trả trước cho người bán 44,308 29,073 3,366 25,567 16,732
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,372 17,677 20,923 8,230 50,168
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,780 -4,004 -4,926 -4,552 -4,072
IV. Tổng hàng tồn kho 80,089 72,974 51,425 41,794 31,153
1. Hàng tồn kho 80,089 72,974 51,425 41,794 31,153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,878 6,758 10,377 48,161 29,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,770 2,135 1,762 2,961 3,891
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,108 4,623 3,669 27,448 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 4,945 17,752 25,357
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,358,806 1,370,396 1,340,437 1,229,290 1,216,540
I. Các khoản phải thu dài hạn 423 500 1,359 1,599 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 423 500 1,359 1,599 100
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,228,811 1,261,723 1,219,978 1,103,809 1,044,883
1. Tài sản cố định hữu hình 1,219,500 1,256,538 1,218,473 1,102,588 1,041,549
- Nguyên giá 3,372,797 3,623,943 3,805,462 3,905,503 4,071,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,153,297 -2,367,405 -2,586,989 -2,802,915 -3,030,220
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,311 5,185 1,504 1,222 3,334
- Nguyên giá 29,579 30,114 30,314 30,690 35,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,268 -24,929 -28,809 -29,468 -32,177
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 29,295 30,450 30,450 30,450 30,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,650 4,650 4,650 4,650 4,650
3. Đầu tư dài hạn khác 25,800 25,800 25,800 25,800 25,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,155 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 63,243 68,861 72,003 67,760 66,628
1. Chi phí trả trước dài hạn 63,243 68,861 72,003 67,760 66,628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,145,533 2,170,738 2,299,409 2,260,412 2,160,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,464,955 1,461,759 1,599,531 1,557,082 1,468,808
I. Nợ ngắn hạn 647,325 577,492 764,971 873,345 794,878
1. Vay và nợ ngắn 293,667 137,454 156,706 234,345 142,941
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 113,057 178,179 352,926 465,155 356,175
4. Người mua trả tiền trước 36,981 26,432 14,797 19,223 19,468
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,110 16,732 7,911 4,606 16,133
6. Phải trả người lao động 97,057 92,764 85,594 83,565 123,834
7. Chi phí phải trả 48,831 76,697 104,368 34,678 81,710
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 36,817 31,391 16,989 5,060 16,604
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 817,630 884,268 834,560 683,737 673,930
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30,224 35,564 40,524 48,434 63,610
4. Vay và nợ dài hạn 778,528 841,180 792,303 633,323 609,823
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 680,578 708,979 699,877 703,330 691,724
I. Vốn chủ sở hữu 680,578 708,979 699,877 703,330 691,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 589,714 604,060 604,060 604,060 604,060
2. Thặng dư vốn cổ phần -471 -471 -471 -471 -471
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,444 9,444 9,444 9,444 9,444
4. Cổ phiếu quỹ -11,174 0 -11,174 -218 -218
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 -11,174 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,131 1,131 1,131 1,131 1,131
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91,934 105,990 96,888 89,385 77,779
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,194 12,696 20,158 23,910 33,271
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,145,533 2,170,738 2,299,409 2,260,412 2,160,532