|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,361,191
|
5,165,029
|
6,205,325
|
7,118,615
|
7,742,157
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
4,361,191
|
5,165,029
|
6,205,325
|
7,118,615
|
7,742,157
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,115,168
|
4,898,930
|
5,948,943
|
6,858,755
|
7,485,036
|
|
Lợi nhuận gộp
|
246,023
|
266,099
|
256,382
|
259,859
|
257,120
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,397
|
28,296
|
35,604
|
21,423
|
19,500
|
|
Chi phí tài chính
|
58,463
|
66,671
|
77,455
|
61,442
|
53,241
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58,229
|
66,113
|
76,327
|
59,769
|
52,185
|
|
Chi phí bán hàng
|
68,353
|
68,511
|
67,638
|
75,085
|
76,481
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
94,570
|
93,815
|
94,677
|
93,463
|
96,287
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
52,033
|
65,398
|
52,217
|
51,292
|
50,612
|
|
Thu nhập khác
|
6,092
|
9,131
|
19,358
|
25,176
|
14,141
|
|
Chi phí khác
|
2,015
|
2,273
|
4,436
|
5,879
|
4,866
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,077
|
6,858
|
14,922
|
19,296
|
9,274
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
56,110
|
72,256
|
67,138
|
70,588
|
59,887
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,070
|
14,530
|
16,652
|
13,419
|
12,083
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,070
|
14,530
|
16,652
|
13,419
|
12,083
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
48,040
|
57,726
|
50,486
|
57,170
|
47,803
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
48,040
|
57,726
|
50,486
|
57,170
|
47,803
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|