単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,508,495 2,128,034 2,307,258 1,798,370 1,752,779
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,508,495 2,128,034 2,307,258 1,798,370 1,752,779
Giá vốn hàng bán 1,508,395 2,023,108 2,095,257 1,858,276 1,714,395
Lợi nhuận gộp 100 104,926 212,001 -59,906 38,384
Doanh thu hoạt động tài chính 5,298 4,922 2,036 7,244 5,560
Chi phí tài chính 9,781 17,696 9,399 16,365 9,739
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,781 16,708 9,353 16,344 9,739
Chi phí bán hàng 12,894 19,945 24,943 18,699 17,513
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,727 26,346 41,077 16,137 19,810
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -30,004 45,860 138,618 -103,862 -3,118
Thu nhập khác 612 335 2,083 11,111 6,840
Chi phí khác 499 554 1,725 2,088 1,388
Lợi nhuận khác 113 -219 357 9,023 5,451
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -29,890 45,641 138,975 -94,839 2,333
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,215 27,657 -18,789 417
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,215 27,657 -18,789 417
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -29,890 42,426 111,318 -76,051 1,916
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -29,890 42,426 111,318 -76,051 1,916
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)