|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,683,685
|
1,508,495
|
2,128,034
|
2,307,258
|
1,798,370
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,683,685
|
1,508,495
|
2,128,034
|
2,307,258
|
1,798,370
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,728,727
|
1,508,395
|
2,023,108
|
2,095,257
|
1,858,276
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-45,041
|
100
|
104,926
|
212,001
|
-59,906
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,252
|
5,298
|
4,922
|
2,036
|
7,244
|
|
Chi phí tài chính
|
18,237
|
9,781
|
17,696
|
9,399
|
16,365
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,229
|
9,781
|
16,708
|
9,353
|
16,344
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,356
|
12,894
|
19,945
|
24,943
|
18,699
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,228
|
12,727
|
26,346
|
41,077
|
16,137
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-85,611
|
-30,004
|
45,860
|
138,618
|
-103,862
|
|
Thu nhập khác
|
16,850
|
612
|
335
|
2,083
|
11,111
|
|
Chi phí khác
|
-521
|
499
|
554
|
1,725
|
2,088
|
|
Lợi nhuận khác
|
17,371
|
113
|
-219
|
357
|
9,023
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-68,240
|
-29,890
|
45,641
|
138,975
|
-94,839
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-15,147
|
|
3,215
|
27,657
|
-18,789
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-15,147
|
|
3,215
|
27,657
|
-18,789
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-53,093
|
-29,890
|
42,426
|
111,318
|
-76,051
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-53,093
|
-29,890
|
42,426
|
111,318
|
-76,051
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|