単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,307,258 1,798,370 1,752,779 2,460,681 2,636,080
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,307,258 1,798,370 1,752,779 2,460,681 2,636,080
Giá vốn hàng bán 2,095,257 1,858,276 1,714,395 2,392,340 2,443,297
Lợi nhuận gộp 212,001 -59,906 38,384 68,341 192,784
Doanh thu hoạt động tài chính 2,036 7,244 5,560 5,535 7,710
Chi phí tài chính 9,399 16,365 9,739 17,201 9,650
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,353 16,344 9,739 17,101 9,645
Chi phí bán hàng 24,943 18,699 17,513 23,548 23,027
Chi phí quản lý doanh nghiệp 41,077 16,137 19,810 35,613 30,593
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 138,618 -103,862 -3,118 -2,484 137,224
Thu nhập khác 2,083 11,111 6,840 1,848 3,344
Chi phí khác 1,725 2,088 1,388 404 2,215
Lợi nhuận khác 357 9,023 5,451 1,444 1,129
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 138,975 -94,839 2,333 -1,041 138,352
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,657 -18,789 417 -222 29,272
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 27,657 -18,789 417 -222 29,272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 111,318 -76,051 1,916 -818 109,080
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 111,318 -76,051 1,916 -818 109,080
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)