|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,128,034
|
2,307,258
|
1,798,370
|
1,752,779
|
2,460,681
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,128,034
|
2,307,258
|
1,798,370
|
1,752,779
|
2,460,681
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,023,108
|
2,095,257
|
1,858,276
|
1,714,395
|
2,392,340
|
|
Lợi nhuận gộp
|
104,926
|
212,001
|
-59,906
|
38,384
|
68,341
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,922
|
2,036
|
7,244
|
5,560
|
5,535
|
|
Chi phí tài chính
|
17,696
|
9,399
|
16,365
|
9,739
|
17,201
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,708
|
9,353
|
16,344
|
9,739
|
17,101
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,945
|
24,943
|
18,699
|
17,513
|
23,548
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,346
|
41,077
|
16,137
|
19,810
|
35,613
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,860
|
138,618
|
-103,862
|
-3,118
|
-2,484
|
|
Thu nhập khác
|
335
|
2,083
|
11,111
|
6,840
|
1,848
|
|
Chi phí khác
|
554
|
1,725
|
2,088
|
1,388
|
404
|
|
Lợi nhuận khác
|
-219
|
357
|
9,023
|
5,451
|
1,444
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
45,641
|
138,975
|
-94,839
|
2,333
|
-1,041
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,215
|
27,657
|
-18,789
|
417
|
-222
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,215
|
27,657
|
-18,789
|
417
|
-222
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
42,426
|
111,318
|
-76,051
|
1,916
|
-818
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
42,426
|
111,318
|
-76,051
|
1,916
|
-818
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|