|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-68,240
|
-29,890
|
45,641
|
138,975
|
-94,839
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
65,974
|
62,322
|
71,657
|
63,773
|
69,811
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
55,667
|
57,751
|
58,838
|
57,937
|
61,021
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-477
|
|
-69
|
|
-411
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
8
|
|
988
|
|
21
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,994
|
-5,220
|
-4,798
|
-3,516
|
-7,164
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
18,229
|
9,781
|
16,708
|
9,353
|
16,344
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
1,541
|
10
|
-10
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2,266
|
32,432
|
117,298
|
202,749
|
-25,028
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
87,219
|
-62,953
|
-160,830
|
43,294
|
133,617
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,506
|
2,754
|
9,275
|
895
|
-2,283
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,566
|
1,249
|
255,432
|
-226,276
|
-1,612
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-13,343
|
3,842
|
-2,848
|
5,639
|
-6,431
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15,656
|
-12,292
|
-14,429
|
-11,694
|
-14,351
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20,000
|
|
|
|
-15,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
726
|
1,325
|
368
|
11
|
5,245
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,544
|
-9,932
|
-4,753
|
-8,396
|
-5,418
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,076
|
-43,575
|
199,513
|
6,221
|
68,740
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-49,308
|
-40,566
|
-94,100
|
-29,230
|
-63,663
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
1,587
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50,000
|
-150,000
|
|
-160,000
|
-80,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100,000
|
150,000
|
50,000
|
210,000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,671
|
4,607
|
1,783
|
10,019
|
1,121
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3,363
|
-35,960
|
-42,317
|
32,375
|
-142,541
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
115,918
|
104,715
|
24,102
|
34,248
|
59,542
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-64,635
|
-123,053
|
-140,754
|
-35,677
|
-39,035
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-30,188
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
51,283
|
-18,338
|
-146,840
|
-1,429
|
20,506
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
81,722
|
-97,873
|
10,356
|
37,166
|
-53,295
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30,805
|
112,526
|
14,654
|
25,010
|
62,177
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
112,526
|
14,654
|
25,010
|
62,177
|
8,882
|