単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 45,641 138,975 -94,839 2,333 -1,041
2. Điều chỉnh cho các khoản 71,657 63,773 69,811 59,175 68,824
- Khấu hao TSCĐ 58,838 57,937 61,021 59,321 57,711
- Các khoản dự phòng -69 -411
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 988 21 100
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,798 -3,516 -7,164 -9,885 -6,088
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 16,708 9,353 16,344 9,739 17,101
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -10
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 117,298 202,749 -25,028 61,507 67,783
- Tăng, giảm các khoản phải thu -160,830 43,294 133,617 -114,780 -199,573
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,275 895 -2,283 -5,101 -7,560
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 255,432 -226,276 -1,612 120,092 218,046
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,848 5,639 -6,431 3,423 -4,645
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -14,429 -11,694 -14,351 -11,732 -14,996
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 368 11 5,245 966 588
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,753 -8,396 -5,418 -12,377 -5,341
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 199,513 6,221 68,740 41,997 54,302
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -94,100 -29,230 -63,663 -18,155 -34,518
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,587 4,354 603
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -160,000 -80,000 -100,000 -60,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50,000 210,000 100,000 80,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,783 10,019 1,121 6,349 3,041
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -42,317 32,375 -142,541 -7,452 -10,874
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 24,102 34,248 59,542
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -140,754 -35,677 -39,035 -34,088 -41,534
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,188
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -146,840 -1,429 20,506 -34,088 -41,534
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,356 37,166 -53,295 457 1,894
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,654 25,010 62,177 8,882 9,339
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,010 62,177 8,882 9,339 11,233