単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,014,229 996,963 1,114,991 1,030,172 943,992
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 112,526 14,654 25,010 62,177 8,882
1. Tiền 12,526 14,654 25,010 20,177 8,882
2. Các khoản tương đương tiền 100,000 0 0 42,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 370,000 370,000 320,000 270,000 350,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 458,595 534,814 716,534 668,617 524,710
1. Phải thu khách hàng 429,396 498,395 667,048 591,785 461,882
2. Trả trước cho người bán 25,567 30,934 40,776 35,799 16,732
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,184 10,037 13,193 45,516 50,168
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,552 -4,552 -4,483 -4,483 -4,072
IV. Tổng hàng tồn kho 41,721 39,040 29,765 28,870 31,153
1. Hàng tồn kho 41,721 39,040 29,765 28,870 31,153
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31,388 38,456 23,682 509 29,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,961 2,835 5,188 509 3,891
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,528 17,869 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17,899 17,752 18,494 0 25,357
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,225,759 1,208,887 1,236,113 1,214,326 1,216,540
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,599 1,713 388 105 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,599 1,713 388 105 100
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,103,809 1,080,751 1,080,228 1,067,028 1,044,883
1. Tài sản cố định hữu hình 1,102,588 1,076,840 1,076,611 1,063,150 1,041,549
- Nguyên giá 3,905,503 3,937,342 3,991,771 4,031,197 4,071,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,802,915 -2,860,502 -2,915,160 -2,968,047 -3,030,220
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,222 3,910 3,616 3,878 3,334
- Nguyên giá 30,690 33,542 33,978 35,146 35,511
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,468 -29,632 -30,361 -31,268 -32,177
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,450 30,450 30,450 30,450 30,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,650 4,650 4,650 4,650 4,650
3. Đầu tư dài hạn khác 25,800 25,800 25,800 25,800 25,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 64,229 64,044 64,538 63,579 66,628
1. Chi phí trả trước dài hạn 64,229 64,044 64,538 63,579 66,628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,239,988 2,205,850 2,351,104 2,244,498 2,160,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,537,246 1,532,411 1,694,647 1,476,723 1,468,808
I. Nợ ngắn hạn 853,510 843,344 1,054,181 796,307 794,878
1. Vay và nợ ngắn 234,345 213,264 148,583 112,906 142,941
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 236,727 473,568 669,602 304,081 356,175
4. Người mua trả tiền trước 19,223 20,063 14,194 14,982 19,468
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,606 6,110 7,562 26,167 16,133
6. Phải trả người lao động 84,805 28,053 78,300 148,249 123,834
7. Chi phí phải trả 246,154 75,444 89,422 108,933 81,710
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 937 5,920 1,406 42,700 16,604
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 683,737 689,066 640,466 680,416 673,930
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 48,434 51,659 54,883 60,585 63,610
4. Vay và nợ dài hạn 633,323 636,066 585,082 619,330 609,823
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 500 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 702,742 673,440 656,457 767,775 691,724
I. Vốn chủ sở hữu 702,742 673,440 656,457 767,775 691,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 604,060 604,060 604,060 604,060 604,060
2. Thặng dư vốn cổ phần -471 -471 -471 -471 -471
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,444 9,444 9,444 9,444 9,444
4. Cổ phiếu quỹ -218 -218 -218 -218 -218
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,131 1,131 1,131 1,131 1,131
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 88,797 59,494 42,512 153,830 77,779
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,910 16,190 41,593 33,250 33,271
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,239,988 2,205,850 2,351,104 2,244,498 2,160,532