|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.678
|
21.085
|
11.252
|
14.945
|
8.268
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11.481
|
7.374
|
9.110
|
-51.152
|
5.468
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.948
|
6.755
|
6.867
|
-2.246
|
3.798
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.239
|
-1.416
|
-823
|
-48.632
|
699
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
1.471
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-327
|
|
|
-671
|
-778
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-49
|
77
|
-28
|
7
|
-135
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.670
|
1.958
|
1.624
|
390
|
1.884
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.160
|
28.459
|
20.362
|
-36.207
|
13.736
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
14.071
|
-16.125
|
7.060
|
4.276
|
1.631
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-54.017
|
57.068
|
-10.743
|
-23.888
|
-49.954
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16.719
|
-11.840
|
-97
|
4.018
|
-3.250
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
443
|
-252
|
117
|
474
|
368
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.591
|
-2.037
|
-1.624
|
-1.638
|
-1.884
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-237
|
-2.282
|
-634
|
-424
|
-466
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.452
|
52.992
|
14.440
|
-53.390
|
-39.817
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-39
|
0
|
|
-633
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
46
|
11
|
124
|
773
|
19
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
48.632
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
129
|
2
|
3
|
2
|
116
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
175
|
-26
|
127
|
49.406
|
-498
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
18.136
|
-18.136
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
-18.136
|
18.136
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
131.655
|
77.294
|
126.217
|
136.680
|
190.142
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-110.431
|
-138.901
|
-136.043
|
-125.214
|
-162.741
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-18.136
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
21.224
|
-61.606
|
-27.962
|
11.466
|
27.401
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.947
|
-8.641
|
-13.395
|
7.483
|
-12.915
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.060
|
33.007
|
24.366
|
10.971
|
18.453
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.007
|
24.366
|
10.971
|
18.453
|
5.538
|