|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
175.722
|
188.233
|
217.632
|
190.519
|
198.728
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.620
|
4.109
|
23.131
|
7.170
|
3.726
|
|
1. Tiền
|
3.525
|
996
|
3.999
|
4.019
|
556
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.095
|
3.113
|
19.132
|
3.151
|
3.170
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99.879
|
113.737
|
114.770
|
104.692
|
120.717
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
99.879
|
113.737
|
114.770
|
104.692
|
120.717
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45.604
|
43.646
|
55.371
|
54.379
|
49.811
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.163
|
40.989
|
49.720
|
50.519
|
44.799
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
403
|
1.631
|
2.287
|
3.280
|
1.964
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.193
|
1.180
|
3.519
|
733
|
3.201
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.620
|
26.740
|
24.360
|
24.278
|
24.473
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23.620
|
26.740
|
24.360
|
24.278
|
24.473
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
438.595
|
427.688
|
428.285
|
421.839
|
432.701
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
407.014
|
395.365
|
393.306
|
385.955
|
392.400
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
394.100
|
382.617
|
380.718
|
373.614
|
379.428
|
|
- Nguyên giá
|
1.279.146
|
1.289.414
|
1.309.820
|
1.325.423
|
1.340.007
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-885.046
|
-906.796
|
-929.102
|
-951.808
|
-960.579
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.913
|
12.748
|
12.588
|
12.341
|
12.972
|
|
- Nguyên giá
|
28.754
|
28.829
|
28.911
|
28.911
|
28.838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.841
|
-16.081
|
-16.323
|
-16.570
|
-15.865
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.806
|
3.942
|
7.475
|
8.505
|
4.917
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.806
|
3.942
|
7.475
|
8.505
|
4.917
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.775
|
4.381
|
3.504
|
3.378
|
11.385
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.775
|
4.381
|
3.504
|
3.378
|
11.385
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
614.317
|
615.921
|
645.917
|
612.358
|
631.429
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
217.141
|
265.665
|
223.138
|
212.237
|
207.403
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96.841
|
91.949
|
109.118
|
95.440
|
82.650
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32.172
|
24.680
|
35.677
|
26.346
|
17.641
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.010
|
17.368
|
18.752
|
11.849
|
17.722
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.837
|
1.784
|
2.120
|
2.038
|
2.523
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.926
|
10.600
|
12.373
|
12.773
|
11.995
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.814
|
7.888
|
17.970
|
30.942
|
20.999
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.658
|
3.951
|
3.399
|
2.483
|
1.966
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.764
|
7.196
|
7.023
|
5.372
|
7.237
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.659
|
18.483
|
11.802
|
3.636
|
2.567
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
120.300
|
173.716
|
114.021
|
116.797
|
124.753
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9.932
|
58.552
|
9.932
|
9.932
|
5.876
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
104.963
|
110.004
|
99.184
|
102.184
|
114.404
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
5.405
|
5.160
|
4.905
|
4.681
|
4.473
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
397.176
|
350.255
|
422.779
|
400.121
|
424.026
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
397.176
|
350.255
|
422.779
|
400.121
|
424.026
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
286.000
|
286.000
|
286.000
|
286.000
|
286.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
853
|
853
|
853
|
853
|
853
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.720
|
48.870
|
48.870
|
48.870
|
48.870
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
87.604
|
14.533
|
87.056
|
64.398
|
88.304
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
48.620
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
87.604
|
14.533
|
38.436
|
64.398
|
88.304
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
614.317
|
615.921
|
645.917
|
612.358
|
631.429
|