|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
217,632
|
190,519
|
198,728
|
204,260
|
236,162
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,131
|
7,170
|
3,726
|
6,040
|
42,206
|
|
1. Tiền
|
3,999
|
4,019
|
556
|
2,833
|
426
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19,132
|
3,151
|
3,170
|
3,207
|
41,780
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
114,770
|
104,692
|
120,717
|
122,082
|
104,401
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
114,770
|
104,692
|
120,717
|
122,082
|
104,401
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
55,371
|
54,379
|
49,811
|
51,586
|
63,323
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49,720
|
50,519
|
44,799
|
46,355
|
55,594
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,287
|
3,280
|
1,964
|
3,116
|
1,813
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,519
|
733
|
3,201
|
2,269
|
6,070
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,360
|
24,278
|
24,473
|
24,553
|
26,232
|
|
1. Hàng tồn kho
|
24,360
|
24,278
|
24,473
|
24,553
|
26,232
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
428,285
|
421,839
|
432,701
|
418,621
|
417,144
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
393,306
|
385,955
|
392,400
|
378,967
|
372,543
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
380,718
|
373,614
|
379,428
|
366,292
|
360,119
|
|
- Nguyên giá
|
1,309,820
|
1,325,423
|
1,340,007
|
1,350,651
|
1,368,204
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-929,102
|
-951,808
|
-960,579
|
-984,359
|
-1,008,084
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,588
|
12,341
|
12,972
|
12,675
|
12,424
|
|
- Nguyên giá
|
28,911
|
28,911
|
28,838
|
28,838
|
28,886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,323
|
-16,570
|
-15,865
|
-16,163
|
-16,462
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7,475
|
8,505
|
4,917
|
4,659
|
9,104
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,475
|
8,505
|
4,917
|
4,659
|
9,104
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,504
|
3,378
|
11,385
|
10,996
|
11,498
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,504
|
3,378
|
11,385
|
10,996
|
11,498
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
645,917
|
612,358
|
631,429
|
622,882
|
653,307
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
223,138
|
212,237
|
207,403
|
182,977
|
255,156
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
109,118
|
95,440
|
82,650
|
75,632
|
146,104
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35,677
|
26,346
|
17,641
|
28,310
|
18,798
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,752
|
11,849
|
17,722
|
15,051
|
29,143
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,120
|
2,038
|
2,523
|
2,931
|
2,283
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,373
|
12,773
|
11,995
|
11,446
|
13,150
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,970
|
30,942
|
20,999
|
6,829
|
13,429
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,399
|
2,483
|
1,966
|
2,151
|
2,554
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,023
|
5,372
|
7,237
|
7,363
|
57,834
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,802
|
3,636
|
2,567
|
1,552
|
8,912
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
114,021
|
116,797
|
124,753
|
107,345
|
109,052
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9,932
|
9,932
|
5,876
|
5,876
|
5,876
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
99,184
|
102,184
|
114,404
|
97,203
|
99,118
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4,905
|
4,681
|
4,473
|
4,265
|
4,057
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
422,779
|
400,121
|
424,026
|
439,905
|
398,151
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
422,779
|
400,121
|
424,026
|
439,905
|
398,151
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
286,000
|
286,000
|
286,000
|
286,000
|
286,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
853
|
853
|
853
|
853
|
853
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,870
|
48,870
|
48,870
|
48,870
|
71,500
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
87,056
|
64,398
|
88,304
|
104,182
|
39,798
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48,620
|
0
|
0
|
88,837
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
38,436
|
64,398
|
88,304
|
15,345
|
39,798
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
645,917
|
612,358
|
631,429
|
622,882
|
653,307
|