|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,524,066
|
2,837,817
|
3,931,186
|
4,576,870
|
5,314,054
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
140
|
1,506
|
369
|
581
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,523,925
|
2,836,311
|
3,930,816
|
4,576,289
|
5,314,054
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,432,149
|
2,743,610
|
3,839,064
|
4,475,454
|
5,223,166
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91,777
|
92,701
|
91,752
|
100,835
|
90,888
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,823
|
17,512
|
23,954
|
24,057
|
26,923
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37,746
|
37,058
|
42,943
|
38,104
|
36,509
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,897
|
36,868
|
42,866
|
34,238
|
36,414
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
49,501
|
53,497
|
55,927
|
70,053
|
67,101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,353
|
3,135
|
2,756
|
1,808
|
3,763
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,999
|
16,524
|
14,080
|
14,927
|
10,438
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
1,196
|
36
|
66
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
826
|
323
|
116
|
57
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-826
|
873
|
-80
|
10
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,173
|
17,397
|
14,001
|
14,937
|
10,437
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,223
|
5,257
|
5,132
|
4,213
|
4,188
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,223
|
5,257
|
5,132
|
4,213
|
4,188
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,950
|
12,141
|
8,869
|
10,724
|
6,249
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,950
|
12,141
|
8,869
|
10,724
|
6,249
|