|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.000
|
2.612
|
811
|
1.281
|
7.901
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.436
|
8.847
|
11.572
|
11.718
|
16.680
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
539
|
539
|
541
|
588
|
831
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-315
|
-836
|
1.065
|
966
|
121
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13
|
-24
|
-58
|
-80
|
-977
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.225
|
9.168
|
10.024
|
10.244
|
16.704
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.436
|
11.459
|
12.383
|
13.000
|
24.580
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
95.919
|
41.107
|
22.048
|
15.855
|
-34.465
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.577
|
-1.092
|
-3.971
|
-49.766
|
-40.411
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-69.805
|
-13.537
|
-9.750
|
54.306
|
6.977
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-142
|
-36
|
-273
|
-1.392
|
715
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.369
|
-9.129
|
-9.772
|
-10.974
|
-15.440
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.370
|
-993
|
-1.027
|
-798
|
-906
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-635
|
0
|
-64
|
-219
|
472
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
59.611
|
27.779
|
9.573
|
20.011
|
-58.476
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-6.930
|
2.233
|
-2.891
|
-1.542
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-29
|
-6.971
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13
|
24
|
58
|
80
|
977
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
13
|
-6.906
|
2.291
|
-2.839
|
-7.536
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
853.334
|
817.365
|
898.764
|
957.569
|
858.674
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-909.128
|
-836.357
|
-900.699
|
-969.482
|
-728.312
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
-7.804
|
-2
|
-2
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-55.804
|
-26.796
|
-1.937
|
-11.915
|
130.361
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.820
|
-5.923
|
9.927
|
5.257
|
64.349
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.157
|
8.977
|
3.054
|
12.981
|
18.239
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.977
|
3.054
|
12.981
|
18.239
|
82.587
|