単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,862 2,000 1,000 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53,862 2,000 1,000 0
4. Giá vốn hàng bán 19,367 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,495 2,000 1,000 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 46,934 100,756 46,183 18,594 17,866
7. Chi phí tài chính 320 15,180 3,727 1,347 85
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,771 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,244 5,674 41,288 292,670 18,294
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 74,635 81,902 2,168 -275,423 -513
12. Thu nhập khác 13,170 645 0 0
13. Chi phí khác 210 155 0 1,489 1,323
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12,961 490 0 -1,489 -1,323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 87,596 82,392 2,168 -276,911 -1,835
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,706 5,508 4,685 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,706 5,508 4,685 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 75,890 76,884 -2,517 -276,911 -1,835
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 381 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 75,509 76,884 -2,517 -276,911 -1,835