|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,000
|
53,862
|
2,000
|
1,000
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,000
|
53,862
|
2,000
|
1,000
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,500
|
19,367
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,500
|
34,495
|
2,000
|
1,000
|
0
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,212
|
46,934
|
100,756
|
46,183
|
18,594
|
|
7. Chi phí tài chính
|
50
|
320
|
15,180
|
3,727
|
1,347
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
1,771
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,360
|
8,244
|
5,674
|
41,288
|
292,670
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,303
|
74,635
|
81,902
|
2,168
|
-275,423
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,068
|
13,170
|
645
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
704
|
210
|
155
|
0
|
1,489
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
364
|
12,961
|
490
|
0
|
-1,489
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30,667
|
87,596
|
82,392
|
2,168
|
-276,911
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,279
|
11,706
|
5,508
|
4,685
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,279
|
11,706
|
5,508
|
4,685
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,388
|
75,890
|
76,884
|
-2,517
|
-276,911
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,092
|
381
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,296
|
75,509
|
76,884
|
-2,517
|
-276,911
|