Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.886.661 1.973.178 2.063.543 2.356.646 1.974.721
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39.512 38.206 404.336 225.393 177.169
1. Tiền 39.512 38.206 404.336 175.393 124.345
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 50.000 52.824
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.360 8.360 8.360 8.360 745.606
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.360 8.360 8.360 8.360 745.606
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.799.474 1.882.523 1.604.481 2.072.972 984.650
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 186.479 183.255 155.880 165.301 163.325
2. Trả trước cho người bán 451.278 452.503 152.133 589.490 590.472
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 257.066 275.546 276.566 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 987.530 1.011.271 1.060.397 1.358.676 275.608
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -82.879 -40.051 -40.495 -40.495 -44.754
IV. Tổng hàng tồn kho 16.882 20.663 17.054 19.640 19.960
1. Hàng tồn kho 16.882 20.663 17.054 19.640 19.960
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22.432 23.427 29.313 30.281 47.336
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21.638 22.631 27.592 28.960 35.149
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 699 0 0 744 761
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 95 796 1.721 577 11.427
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.110.513 3.102.404 3.106.862 3.182.994 3.754.559
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.255.187 1.255.092 1.255.128 1.256.581 1.256.863
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.255.187 1.255.092 1.255.128 1.256.581 1.256.863
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.628 31.216 29.917 29.408 28.468
1. Tài sản cố định hữu hình 31.628 31.216 29.917 29.260 28.334
- Nguyên giá 173.869 173.654 169.249 169.822 170.104
- Giá trị hao mòn lũy kế -142.241 -142.437 -139.332 -140.562 -141.770
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 148 134
- Nguyên giá 1.860 1.860 1.672 1.833 1.833
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.860 -1.860 -1.672 -1.685 -1.699
III. Bất động sản đầu tư 108.446 103.697 102.641 101.585 100.529
- Nguyên giá 195.344 192.806 192.806 192.806 192.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -86.898 -89.109 -90.165 -91.221 -92.276
IV. Tài sản dở dang dài hạn 895.548 907.098 900.529 1.000.065 1.010.954
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 895.548 907.098 900.529 1.000.065 1.010.954
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 611.387 609.837 632.044 617.483 1.194.672
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 611.387 609.837 632.044 617.483 685.672
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 509.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 208.319 195.462 186.602 177.872 163.073
1. Chi phí trả trước dài hạn 182.005 175.825 164.894 155.879 143.900
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.892 0 3.857 5.926 4.893
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 21.422 19.637 17.852 16.067 14.281
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.997.174 5.075.582 5.170.405 5.539.640 5.729.280
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.281.394 2.331.326 2.391.731 2.733.146 2.917.317
I. Nợ ngắn hạn 1.040.283 1.111.507 1.197.399 1.108.649 1.856.427
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 539.717 563.909 696.429 268.537 854.134
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 48.807 123.019 81.297 114.374 232.628
4. Người mua trả tiền trước 50.153 6.609 8.036 20.221 6.189
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 131.703 140.177 137.622 148.866 157.747
6. Phải trả người lao động 5.676 3.951 4.198 4.287 4.772
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 36.252 44.291 34.066 22.424 43.553
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 19.830 15.124 19.255 16.087 28.145
11. Phải trả ngắn hạn khác 167.717 169.540 168.288 474.525 477.793
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 40.429 44.887 48.209 39.328 51.467
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.241.111 1.219.819 1.194.332 1.624.496 1.060.889
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 171.596 202.410 170.193 170.193 170.193
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 472.382 465.739 481.763 910.695 363.743
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2.112 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 25.648 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 25.534 0 26.470 27.703 28.657
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 571.599 523.910 515.905 515.905 498.295
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.715.780 2.744.256 2.778.674 2.806.495 2.811.963
I. Vốn chủ sở hữu 2.715.780 2.744.256 2.778.674 2.806.495 2.811.963
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.147.791 1.147.791 1.147.791 1.147.791 1.147.791
2. Thặng dư vốn cổ phần 227.664 227.664 227.664 227.664 227.664
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.354 -3.354 -3.354 -3.354 -3.354
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 205.496 209.580 212.668 215.504 225.800
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.135.921 1.160.383 1.191.794 1.216.826 1.212.177
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.078.920 1.078.920 1.078.920 1.193.060 1.190.846
- LNST chưa phân phối kỳ này 57.001 81.463 112.874 23.767 21.331
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.262 2.191 2.111 2.063 1.885
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.997.174 5.075.582 5.170.405 5.539.640 5.729.280