TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.001.418
|
2.659.236
|
1.622.172
|
1.836.800
|
2.013.611
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
103.748
|
701.702
|
66.598
|
23.143
|
15.827
|
1. Tiền
|
103.748
|
701.702
|
66.598
|
23.143
|
15.827
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.851.986
|
1.909.127
|
1.501.323
|
1.760.045
|
1.945.408
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
174.319
|
185.568
|
180.389
|
161.905
|
168.659
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.007
|
5.673
|
159.526
|
442.809
|
455.129
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
223.361
|
174.361
|
114.461
|
115.383
|
241.461
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.524.189
|
1.619.414
|
1.126.709
|
1.119.913
|
1.161.965
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75.890
|
-75.890
|
-79.762
|
-79.965
|
-81.806
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.547
|
26.461
|
28.576
|
26.882
|
21.467
|
1. Hàng tồn kho
|
28.547
|
26.461
|
28.576
|
26.882
|
21.467
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.137
|
13.587
|
17.315
|
18.370
|
22.549
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17.070
|
13.441
|
16.590
|
17.683
|
21.836
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
66
|
145
|
725
|
687
|
713
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.289.851
|
2.288.920
|
2.965.246
|
2.969.307
|
2.913.576
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.077.698
|
1.077.951
|
1.066.693
|
1.069.906
|
1.067.387
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2.600
|
2.600
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.075.098
|
1.075.351
|
1.066.693
|
1.069.906
|
1.067.387
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
78.619
|
74.636
|
57.641
|
54.069
|
53.933
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
78.619
|
74.636
|
57.641
|
54.069
|
53.933
|
- Nguyên giá
|
325.034
|
325.034
|
269.803
|
268.029
|
271.132
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246.415
|
-250.398
|
-212.162
|
-213.960
|
-217.198
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1.860
|
1.860
|
1.860
|
1.860
|
1.860
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.860
|
-1.860
|
-1.860
|
-1.860
|
-1.860
|
III. Bất động sản đầu tư
|
119.069
|
117.684
|
114.272
|
112.868
|
110.682
|
- Nguyên giá
|
198.994
|
198.994
|
196.967
|
196.164
|
196.164
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.926
|
-81.310
|
-82.695
|
-83.296
|
-85.482
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
428.296
|
438.963
|
892.099
|
894.090
|
894.910
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
428.296
|
438.963
|
892.099
|
894.090
|
894.910
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
341.415
|
347.715
|
610.061
|
621.228
|
576.639
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
35.109
|
347.715
|
610.061
|
621.228
|
576.639
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
306.306
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
212.622
|
201.623
|
195.917
|
190.369
|
185.032
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
208.037
|
197.357
|
191.603
|
186.185
|
180.883
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.585
|
4.266
|
4.314
|
4.184
|
4.149
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
32.133
|
30.348
|
28.563
|
26.778
|
24.992
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.291.268
|
4.948.156
|
4.587.419
|
4.806.108
|
4.927.187
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.290.716
|
2.333.028
|
1.961.389
|
2.170.881
|
2.276.609
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.248.818
|
1.192.346
|
987.246
|
946.132
|
1.068.169
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
700.312
|
702.226
|
465.532
|
487.063
|
510.369
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23.518
|
22.278
|
24.641
|
22.713
|
31.779
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64.691
|
43.729
|
53.434
|
36.809
|
61.357
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
90.739
|
88.723
|
94.199
|
96.956
|
112.160
|
6. Phải trả người lao động
|
3.532
|
5.585
|
3.823
|
4.161
|
4.720
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38.731
|
18.499
|
52.205
|
18.441
|
25.790
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
17.610
|
12.136
|
19.441
|
16.662
|
17.610
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
271.439
|
265.569
|
238.957
|
227.923
|
267.089
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
38.246
|
33.601
|
35.014
|
35.404
|
37.296
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.041.898
|
1.140.682
|
974.143
|
1.224.749
|
1.208.440
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.681
|
41.009
|
40.973
|
68.452
|
127.896
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
469.067
|
529.554
|
373.328
|
596.404
|
528.580
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
26.457
|
26.426
|
26.348
|
26.399
|
25.884
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
543.693
|
543.693
|
533.493
|
533.493
|
526.080
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.000.552
|
2.615.128
|
2.626.029
|
2.635.226
|
2.650.578
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.000.552
|
2.615.128
|
2.626.029
|
2.635.226
|
2.650.578
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
766.312
|
1.147.791
|
1.147.791
|
1.147.791
|
1.147.791
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
227.664
|
227.664
|
227.664
|
227.664
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.354
|
-3.354
|
-3.354
|
-3.354
|
-3.354
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
192.403
|
192.791
|
194.185
|
195.420
|
197.351
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.045.190
|
1.050.236
|
1.057.216
|
1.065.222
|
1.078.709
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
991.808
|
1.042.701
|
1.043.501
|
1.043.501
|
1.043.501
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
53.382
|
7.535
|
13.715
|
21.721
|
35.208
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
2.528
|
2.483
|
2.416
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.291.268
|
4.948.156
|
4.587.419
|
4.806.108
|
4.927.187
|