Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.013.611 1.866.478 1.886.661 1.973.178 2.063.543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.827 21.443 39.512 38.206 404.336
1. Tiền 15.827 21.443 39.512 38.206 404.336
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.360 8.360 8.360 8.360 8.360
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.360 8.360 8.360 8.360 8.360
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.945.408 1.798.656 1.799.474 1.882.523 1.604.481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 168.659 180.851 186.479 183.255 155.880
2. Trả trước cho người bán 455.129 450.923 451.278 452.503 152.133
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 241.461 255.596 257.066 275.546 276.566
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.161.965 993.376 987.530 1.011.271 1.060.397
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81.806 -82.090 -82.879 -40.051 -40.495
IV. Tổng hàng tồn kho 21.467 16.656 16.882 20.663 17.054
1. Hàng tồn kho 21.467 16.656 16.882 20.663 17.054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22.549 21.363 22.432 23.427 29.313
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21.836 20.593 21.638 22.631 27.592
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 685 699 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 713 85 95 796 1.721
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.913.576 3.108.691 3.110.513 3.102.404 3.106.862
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.067.387 1.260.670 1.255.187 1.255.092 1.255.128
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.067.387 1.260.670 1.255.187 1.255.092 1.255.128
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53.933 32.819 31.628 31.216 29.917
1. Tài sản cố định hữu hình 53.933 32.819 31.628 31.216 29.917
- Nguyên giá 271.132 173.823 173.869 173.654 169.249
- Giá trị hao mòn lũy kế -217.198 -141.005 -142.241 -142.437 -139.332
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.860 1.860 1.860 1.860 1.672
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.860 -1.860 -1.860 -1.860 -1.672
III. Bất động sản đầu tư 110.682 108.703 108.446 103.697 102.641
- Nguyên giá 196.164 195.344 195.344 192.806 192.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -85.482 -86.641 -86.898 -89.109 -90.165
IV. Tài sản dở dang dài hạn 894.910 899.700 895.548 907.098 900.529
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 894.910 899.700 895.548 907.098 900.529
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 576.639 593.929 611.387 609.837 632.044
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 576.639 593.929 611.387 609.837 632.044
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 210.024 212.871 208.319 195.462 186.602
1. Chi phí trả trước dài hạn 180.883 185.535 182.005 175.825 164.894
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.149 4.128 4.892 0 3.857
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 24.992 23.207 21.422 19.637 17.852
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.927.187 4.975.169 4.997.174 5.075.582 5.170.405
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.276.609 2.293.509 2.281.394 2.331.326 2.391.731
I. Nợ ngắn hạn 1.068.169 922.219 1.040.283 1.111.507 1.197.399
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 510.369 351.350 539.717 563.909 696.429
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 31.779 33.368 48.807 123.019 81.297
4. Người mua trả tiền trước 61.357 49.458 50.153 6.609 8.036
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 112.160 118.674 131.703 140.177 137.622
6. Phải trả người lao động 4.720 5.244 5.676 3.951 4.198
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25.790 33.447 36.252 44.291 34.066
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 17.610 15.897 19.830 15.124 19.255
11. Phải trả ngắn hạn khác 267.089 280.340 167.717 169.540 168.288
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 37.296 34.442 40.429 44.887 48.209
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.208.440 1.371.290 1.241.111 1.219.819 1.194.332
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 127.896 160.096 171.596 202.410 170.193
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 528.580 660.335 472.382 465.739 481.763
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 2.112 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 25.648 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 25.884 24.779 25.534 0 26.470
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 526.080 526.080 571.599 523.910 515.905
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.650.578 2.681.660 2.715.780 2.744.256 2.778.674
I. Vốn chủ sở hữu 2.650.578 2.681.660 2.715.780 2.744.256 2.778.674
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.147.791 1.147.791 1.147.791 1.147.791 1.147.791
2. Thặng dư vốn cổ phần 227.664 227.664 227.664 227.664 227.664
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.354 -3.354 -3.354 -3.354 -3.354
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 197.351 200.944 205.496 209.580 212.668
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.078.709 1.106.279 1.135.921 1.160.383 1.191.794
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.043.501 1.078.920 1.078.920 1.078.920 1.078.920
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.208 27.359 57.001 81.463 112.874
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.416 2.337 2.262 2.191 2.111
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.927.187 4.975.169 4.997.174 5.075.582 5.170.405