|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.013.611
|
1.866.478
|
1.886.661
|
1.973.178
|
2.063.543
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.827
|
21.443
|
39.512
|
38.206
|
404.336
|
|
1. Tiền
|
15.827
|
21.443
|
39.512
|
38.206
|
404.336
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
8.360
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.945.408
|
1.798.656
|
1.799.474
|
1.882.523
|
1.604.481
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
168.659
|
180.851
|
186.479
|
183.255
|
155.880
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
455.129
|
450.923
|
451.278
|
452.503
|
152.133
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
241.461
|
255.596
|
257.066
|
275.546
|
276.566
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.161.965
|
993.376
|
987.530
|
1.011.271
|
1.060.397
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-81.806
|
-82.090
|
-82.879
|
-40.051
|
-40.495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21.467
|
16.656
|
16.882
|
20.663
|
17.054
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21.467
|
16.656
|
16.882
|
20.663
|
17.054
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.549
|
21.363
|
22.432
|
23.427
|
29.313
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21.836
|
20.593
|
21.638
|
22.631
|
27.592
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
685
|
699
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
713
|
85
|
95
|
796
|
1.721
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.913.576
|
3.108.691
|
3.110.513
|
3.102.404
|
3.106.862
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.067.387
|
1.260.670
|
1.255.187
|
1.255.092
|
1.255.128
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.067.387
|
1.260.670
|
1.255.187
|
1.255.092
|
1.255.128
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
53.933
|
32.819
|
31.628
|
31.216
|
29.917
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53.933
|
32.819
|
31.628
|
31.216
|
29.917
|
|
- Nguyên giá
|
271.132
|
173.823
|
173.869
|
173.654
|
169.249
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-217.198
|
-141.005
|
-142.241
|
-142.437
|
-139.332
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.860
|
1.860
|
1.860
|
1.860
|
1.672
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.860
|
-1.860
|
-1.860
|
-1.860
|
-1.672
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
110.682
|
108.703
|
108.446
|
103.697
|
102.641
|
|
- Nguyên giá
|
196.164
|
195.344
|
195.344
|
192.806
|
192.806
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.482
|
-86.641
|
-86.898
|
-89.109
|
-90.165
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
894.910
|
899.700
|
895.548
|
907.098
|
900.529
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
894.910
|
899.700
|
895.548
|
907.098
|
900.529
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
576.639
|
593.929
|
611.387
|
609.837
|
632.044
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
576.639
|
593.929
|
611.387
|
609.837
|
632.044
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
210.024
|
212.871
|
208.319
|
195.462
|
186.602
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
180.883
|
185.535
|
182.005
|
175.825
|
164.894
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.149
|
4.128
|
4.892
|
0
|
3.857
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
24.992
|
23.207
|
21.422
|
19.637
|
17.852
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.927.187
|
4.975.169
|
4.997.174
|
5.075.582
|
5.170.405
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.276.609
|
2.293.509
|
2.281.394
|
2.331.326
|
2.391.731
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.068.169
|
922.219
|
1.040.283
|
1.111.507
|
1.197.399
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
510.369
|
351.350
|
539.717
|
563.909
|
696.429
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.779
|
33.368
|
48.807
|
123.019
|
81.297
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61.357
|
49.458
|
50.153
|
6.609
|
8.036
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
112.160
|
118.674
|
131.703
|
140.177
|
137.622
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.720
|
5.244
|
5.676
|
3.951
|
4.198
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25.790
|
33.447
|
36.252
|
44.291
|
34.066
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
17.610
|
15.897
|
19.830
|
15.124
|
19.255
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
267.089
|
280.340
|
167.717
|
169.540
|
168.288
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37.296
|
34.442
|
40.429
|
44.887
|
48.209
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.208.440
|
1.371.290
|
1.241.111
|
1.219.819
|
1.194.332
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
127.896
|
160.096
|
171.596
|
202.410
|
170.193
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
528.580
|
660.335
|
472.382
|
465.739
|
481.763
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
2.112
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
25.648
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
25.884
|
24.779
|
25.534
|
0
|
26.470
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
526.080
|
526.080
|
571.599
|
523.910
|
515.905
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.650.578
|
2.681.660
|
2.715.780
|
2.744.256
|
2.778.674
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.650.578
|
2.681.660
|
2.715.780
|
2.744.256
|
2.778.674
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.147.791
|
1.147.791
|
1.147.791
|
1.147.791
|
1.147.791
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
227.664
|
227.664
|
227.664
|
227.664
|
227.664
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.354
|
-3.354
|
-3.354
|
-3.354
|
-3.354
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
197.351
|
200.944
|
205.496
|
209.580
|
212.668
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.078.709
|
1.106.279
|
1.135.921
|
1.160.383
|
1.191.794
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.043.501
|
1.078.920
|
1.078.920
|
1.078.920
|
1.078.920
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.208
|
27.359
|
57.001
|
81.463
|
112.874
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.416
|
2.337
|
2.262
|
2.191
|
2.111
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.927.187
|
4.975.169
|
4.997.174
|
5.075.582
|
5.170.405
|