Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 301,305 184,093 105,279 83,693 174,868
2. Điều chỉnh cho các khoản 160,811 210,590 195,157 19,944 -21,278
- Khấu hao TSCĐ 153,574 178,489 117,666 29,822 21,842
- Các khoản dự phòng 11,186 -4,541 7,573 5,342 -40,725
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -98,529 -98,467 -90,674 -156,700 -119,102
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 94,581 135,109 160,592 141,479 116,707
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 462,116 394,683 300,436 103,637 153,590
- Tăng, giảm các khoản phải thu -178,942 147,000 -777 259,710 491,944
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,725 11,339 -190 7,080 4,413
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -107,818 -283,432 -107,064 123,567 -63,244
- Tăng giảm chi phí trả trước 40,936 30,365 15,407 13,358 10,234
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -100,514 -96,396 -151,500 -154,131 -101,318
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -41,633 -36,074 -12,024 -23,450 -10,681
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -38,636 -37,636 -15,298 -7,878 -10,533
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 44,234 129,849 28,989 321,894 474,405
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -172,978 -509,000 -217,904 -307,642 -199,131
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,909 2,000 0 4,132
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -70,000 -62,000 0 -142,039 -80,605
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100 20,000 26,000 115,579 15,570
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -358,656 0 -674,710
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 306,750 0 19,500
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 119,235 52,591 95,186 97,926 41,268
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -172,641 -496,408 -96,718 -887,255 -222,898
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 30,000 0 610,366
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 524,074 989,300 943,281 1,067,297 916,890
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -439,705 -614,234 -891,222 -1,200,224 -779,888
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -13,329 -2,894
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,387 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 71,040 394,680 49,166 477,440 137,002
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -57,366 28,120 -18,563 -87,921 388,509
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 151,556 94,190 122,310 103,748 15,827
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 94,190 122,310 103,748 15,827 404,336