|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
417,440
|
241,585
|
4,235,873
|
15,364,983
|
767,637
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,771
|
6,564
|
2,377
|
631
|
880
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
413,669
|
235,021
|
4,233,496
|
15,364,351
|
766,756
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
322,579
|
146,118
|
1,547,388
|
5,047,154
|
305,143
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91,090
|
88,903
|
2,686,108
|
10,317,198
|
461,614
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
136,956
|
126,718
|
257,541
|
573,420
|
777,537
|
|
7. Chi phí tài chính
|
118,785
|
73,893
|
449,046
|
882,341
|
685,438
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,163
|
9,973
|
316,897
|
324,874
|
274,880
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
130
|
-2,233
|
2,750
|
277
|
1,628
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,076
|
16,362
|
501,004
|
499,215
|
10,786
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,757
|
45,264
|
46,002
|
245,483
|
106,164
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
60,556
|
77,868
|
1,950,348
|
9,263,856
|
438,392
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,448
|
1,755
|
1,238
|
5,320
|
1,103
|
|
13. Chi phí khác
|
5,784
|
16,180
|
30,740
|
91,840
|
29,883
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,336
|
-14,425
|
-29,502
|
-86,520
|
-28,780
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58,220
|
63,443
|
1,920,845
|
9,177,335
|
409,611
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,297
|
20,415
|
413,521
|
1,919,384
|
113,191
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
1,642
|
-998
|
2,202
|
-773
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,297
|
22,057
|
412,524
|
1,921,586
|
112,418
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41,923
|
41,386
|
1,508,322
|
7,255,750
|
297,193
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10,162
|
4,481
|
150,310
|
394,375
|
12,300
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,761
|
36,775
|
1,358,012
|
6,861,375
|
284,893
|