|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
88,355
|
286,810
|
182,080
|
451,019
|
705,080
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
363
|
3,083
|
2,978
|
109
|
1,955
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87,991
|
283,727
|
179,103
|
450,910
|
703,125
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71,315
|
253,879
|
159,880
|
420,070
|
662,648
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,676
|
29,848
|
19,222
|
30,841
|
40,477
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,326
|
1,862
|
2,190
|
7,086
|
3,136
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
30
|
1,809
|
6,126
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
100
|
529
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,359
|
19,197
|
14,675
|
23,055
|
25,178
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,642
|
12,512
|
6,707
|
13,062
|
12,309
|
|
12. Thu nhập khác
|
96
|
128
|
462
|
0
|
2,498
|
|
13. Chi phí khác
|
116
|
56
|
34
|
56
|
403
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-20
|
71
|
428
|
-56
|
2,095
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,623
|
12,584
|
7,135
|
13,007
|
14,404
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
675
|
2,501
|
1,500
|
2,655
|
2,990
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
675
|
2,501
|
1,500
|
2,655
|
2,990
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,948
|
10,083
|
5,635
|
10,352
|
11,414
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,948
|
10,083
|
5,635
|
10,352
|
11,414
|