単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,355 286,810 182,080 451,019 705,080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 363 3,083 2,978 109 1,955
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87,991 283,727 179,103 450,910 703,125
4. Giá vốn hàng bán 71,315 253,879 159,880 420,070 662,648
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,676 29,848 19,222 30,841 40,477
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,326 1,862 2,190 7,086 3,136
7. Chi phí tài chính 0 0 30 1,809 6,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 100 529
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,359 19,197 14,675 23,055 25,178
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,642 12,512 6,707 13,062 12,309
12. Thu nhập khác 96 128 462 0 2,498
13. Chi phí khác 116 56 34 56 403
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -20 71 428 -56 2,095
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,623 12,584 7,135 13,007 14,404
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 675 2,501 1,500 2,655 2,990
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 675 2,501 1,500 2,655 2,990
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,948 10,083 5,635 10,352 11,414
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,948 10,083 5,635 10,352 11,414