|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,973
|
48,642
|
508,103
|
125,441
|
19,760
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
101
|
462
|
1,392
|
36
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,973
|
48,541
|
507,641
|
124,049
|
19,724
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17,842
|
41,564
|
487,309
|
113,878
|
15,987
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,132
|
6,977
|
20,333
|
10,171
|
3,738
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
153
|
1,089
|
146
|
1,747
|
975
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
3,344
|
2,701
|
81
|
67
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
100
|
247
|
181
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,420
|
4,453
|
7,608
|
8,697
|
4,382
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
865
|
269
|
10,170
|
3,141
|
264
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
42
|
172
|
149
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
208
|
195
|
|
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-208
|
-153
|
172
|
149
|
-7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
657
|
116
|
10,341
|
3,289
|
257
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
131
|
415
|
1,725
|
767
|
51
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
131
|
415
|
1,725
|
767
|
51
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
526
|
-299
|
8,616
|
2,523
|
206
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
526
|
-299
|
8,616
|
2,523
|
206
|