|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.113.110
|
4.356.205
|
3.495.512
|
4.569.690
|
5.795.194
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
209.938
|
362.019
|
264.608
|
419.450
|
711.469
|
|
1. Tiền
|
171.147
|
310.761
|
236.974
|
351.363
|
288.870
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38.791
|
51.258
|
27.633
|
68.087
|
422.599
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.000
|
10.000
|
25.000
|
47.081
|
129.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
25.000
|
47.081
|
129.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
395.713
|
778.250
|
661.578
|
1.123.554
|
1.984.991
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
245.067
|
687.363
|
429.226
|
1.019.061
|
1.809.466
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32.359
|
49.590
|
178.907
|
73.166
|
52.795
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
128.059
|
51.592
|
61.788
|
39.708
|
130.020
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.772
|
-10.295
|
-8.343
|
-8.381
|
-7.291
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.921.932
|
2.849.280
|
2.299.673
|
2.867.632
|
2.817.052
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.927.823
|
2.874.718
|
2.301.148
|
2.881.933
|
2.825.352
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.891
|
-25.437
|
-1.475
|
-14.301
|
-8.300
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
575.527
|
356.656
|
244.653
|
111.973
|
152.683
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
345.738
|
305.292
|
221.302
|
79.860
|
62.978
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
226.936
|
37.379
|
3.770
|
29.964
|
2.224
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.853
|
13.985
|
19.581
|
2.149
|
87.480
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.139.142
|
6.339.233
|
5.858.132
|
5.044.070
|
4.163.541
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
66.660
|
73.225
|
115.496
|
120.488
|
133.467
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
66.660
|
73.225
|
115.496
|
120.488
|
133.467
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.158.673
|
5.227.220
|
4.766.576
|
4.000.596
|
3.268.673
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.110.735
|
5.193.803
|
4.580.689
|
3.831.831
|
3.059.203
|
|
- Nguyên giá
|
9.538.426
|
10.299.496
|
10.659.213
|
11.149.570
|
11.411.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.427.691
|
-5.105.693
|
-6.078.524
|
-7.317.739
|
-8.352.012
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
33.778
|
20.755
|
174.449
|
158.682
|
195.602
|
|
- Nguyên giá
|
144.956
|
149.258
|
334.954
|
314.700
|
416.732
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111.178
|
-128.503
|
-160.505
|
-156.018
|
-221.130
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14.160
|
12.662
|
11.439
|
10.083
|
13.867
|
|
- Nguyên giá
|
19.718
|
20.060
|
20.760
|
21.785
|
27.452
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.558
|
-7.398
|
-9.321
|
-11.702
|
-13.584
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
518.525
|
578.829
|
489.678
|
332.357
|
362.324
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
518.525
|
578.829
|
489.678
|
332.357
|
362.324
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
42.224
|
42.224
|
44.944
|
46.173
|
46.173
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.754
|
11.754
|
11.754
|
11.754
|
11.754
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
35.438
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.969
|
-4.969
|
-2.249
|
-1.020
|
-1.020
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
353.060
|
417.735
|
441.438
|
544.458
|
352.905
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
351.056
|
416.090
|
439.998
|
527.156
|
314.250
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.004
|
1.645
|
1.439
|
17.302
|
38.655
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.252.252
|
10.695.438
|
9.353.644
|
9.613.760
|
9.958.735
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8.058.232
|
7.592.984
|
6.432.861
|
5.603.178
|
4.357.750
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.350.527
|
4.760.361
|
3.891.734
|
4.303.260
|
3.522.393
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.819.121
|
1.985.113
|
1.874.672
|
2.185.736
|
1.296.376
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.181.975
|
1.952.616
|
993.572
|
1.095.785
|
1.022.525
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21.849
|
27.799
|
37.588
|
25.931
|
15.654
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
350.637
|
337.835
|
239.190
|
449.920
|
566.091
|
|
6. Phải trả người lao động
|
241.117
|
280.253
|
330.117
|
356.820
|
395.696
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26.996
|
33.683
|
17.622
|
27.572
|
44.501
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.097
|
974
|
1.115
|
627
|
1.545
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
679.631
|
102.700
|
362.628
|
120.892
|
119.541
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.515
|
58
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26.590
|
39.328
|
35.229
|
39.977
|
60.465
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.707.705
|
2.832.624
|
2.541.127
|
1.299.918
|
835.357
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
104.986
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
314.953
|
499.372
|
321.363
|
1.181
|
1.176
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.354.666
|
2.186.529
|
2.172.132
|
1.243.539
|
783.681
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
4.742
|
-98
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
33.141
|
36.661
|
42.981
|
45.727
|
50.130
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
507
|
650
|
238
|
373
|
468
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.438
|
4.426
|
4.414
|
4.356
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.194.019
|
3.102.454
|
2.920.784
|
4.010.582
|
5.600.985
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.183.012
|
3.095.451
|
2.915.659
|
3.991.749
|
5.572.935
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-14.888
|
-14.888
|
-14.888
|
-14.888
|
-14.888
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.633
|
194.425
|
194.699
|
194.699
|
584.699
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
405
|
405
|
405
|
405
|
405
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
696.226
|
379.086
|
215.154
|
1.362.594
|
2.606.183
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61
|
274.870
|
80.670
|
86.764
|
583.099
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
696.165
|
104.216
|
134.484
|
1.275.830
|
2.023.084
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
496.637
|
536.423
|
520.290
|
448.939
|
396.536
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
11.007
|
7.003
|
5.124
|
18.834
|
28.050
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
416
|
-2.310
|
-2.751
|
-3.615
|
8.150
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
10.591
|
9.314
|
7.875
|
22.449
|
19.900
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.252.252
|
10.695.438
|
9.353.644
|
9.613.760
|
9.958.735
|