Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.113.110 4.356.205 3.495.512 4.569.690 5.795.194
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 209.938 362.019 264.608 419.450 711.469
1. Tiền 171.147 310.761 236.974 351.363 288.870
2. Các khoản tương đương tiền 38.791 51.258 27.633 68.087 422.599
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.000 10.000 25.000 47.081 129.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.000 25.000 47.081 129.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 395.713 778.250 661.578 1.123.554 1.984.991
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 245.067 687.363 429.226 1.019.061 1.809.466
2. Trả trước cho người bán 32.359 49.590 178.907 73.166 52.795
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 128.059 51.592 61.788 39.708 130.020
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.772 -10.295 -8.343 -8.381 -7.291
IV. Tổng hàng tồn kho 3.921.932 2.849.280 2.299.673 2.867.632 2.817.052
1. Hàng tồn kho 3.927.823 2.874.718 2.301.148 2.881.933 2.825.352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.891 -25.437 -1.475 -14.301 -8.300
V. Tài sản ngắn hạn khác 575.527 356.656 244.653 111.973 152.683
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 345.738 305.292 221.302 79.860 62.978
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 226.936 37.379 3.770 29.964 2.224
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.853 13.985 19.581 2.149 87.480
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6.139.142 6.339.233 5.858.132 5.044.070 4.163.541
I. Các khoản phải thu dài hạn 66.660 73.225 115.496 120.488 133.467
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 66.660 73.225 115.496 120.488 133.467
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.158.673 5.227.220 4.766.576 4.000.596 3.268.673
1. Tài sản cố định hữu hình 5.110.735 5.193.803 4.580.689 3.831.831 3.059.203
- Nguyên giá 9.538.426 10.299.496 10.659.213 11.149.570 11.411.215
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.427.691 -5.105.693 -6.078.524 -7.317.739 -8.352.012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 33.778 20.755 174.449 158.682 195.602
- Nguyên giá 144.956 149.258 334.954 314.700 416.732
- Giá trị hao mòn lũy kế -111.178 -128.503 -160.505 -156.018 -221.130
3. Tài sản cố định vô hình 14.160 12.662 11.439 10.083 13.867
- Nguyên giá 19.718 20.060 20.760 21.785 27.452
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.558 -7.398 -9.321 -11.702 -13.584
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 518.525 578.829 489.678 332.357 362.324
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 518.525 578.829 489.678 332.357 362.324
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42.224 42.224 44.944 46.173 46.173
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.754 11.754 11.754 11.754 11.754
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 35.438 35.438 35.438 35.438 35.438
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.969 -4.969 -2.249 -1.020 -1.020
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 353.060 417.735 441.438 544.458 352.905
1. Chi phí trả trước dài hạn 351.056 416.090 439.998 527.156 314.250
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.004 1.645 1.439 17.302 38.655
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.252.252 10.695.438 9.353.644 9.613.760 9.958.735
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.058.232 7.592.984 6.432.861 5.603.178 4.357.750
I. Nợ ngắn hạn 5.350.527 4.760.361 3.891.734 4.303.260 3.522.393
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.819.121 1.985.113 1.874.672 2.185.736 1.296.376
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.181.975 1.952.616 993.572 1.095.785 1.022.525
4. Người mua trả tiền trước 21.849 27.799 37.588 25.931 15.654
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 350.637 337.835 239.190 449.920 566.091
6. Phải trả người lao động 241.117 280.253 330.117 356.820 395.696
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 26.996 33.683 17.622 27.572 44.501
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.097 974 1.115 627 1.545
11. Phải trả ngắn hạn khác 679.631 102.700 362.628 120.892 119.541
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.515 58 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26.590 39.328 35.229 39.977 60.465
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.707.705 2.832.624 2.541.127 1.299.918 835.357
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 104.986 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 314.953 499.372 321.363 1.181 1.176
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.354.666 2.186.529 2.172.132 1.243.539 783.681
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 4.742 -98
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 33.141 36.661 42.981 45.727 50.130
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 507 650 238 373 468
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 4.438 4.426 4.414 4.356 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.194.019 3.102.454 2.920.784 4.010.582 5.600.985
I. Vốn chủ sở hữu 3.183.012 3.095.451 2.915.659 3.991.749 5.572.935
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000 2.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -14.888 -14.888 -14.888 -14.888 -14.888
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.633 194.425 194.699 194.699 584.699
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 405 405 405 405 405
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 696.226 379.086 215.154 1.362.594 2.606.183
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 61 274.870 80.670 86.764 583.099
- LNST chưa phân phối kỳ này 696.165 104.216 134.484 1.275.830 2.023.084
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 496.637 536.423 520.290 448.939 396.536
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 11.007 7.003 5.124 18.834 28.050
1. Nguồn kinh phí 416 -2.310 -2.751 -3.615 8.150
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 10.591 9.314 7.875 22.449 19.900
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.252.252 10.695.438 9.353.644 9.613.760 9.958.735