|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,810,494
|
12,251,080
|
11,911,961
|
13,285,706
|
14,399,859
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
35,072
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,810,494
|
12,251,080
|
11,911,961
|
13,250,634
|
14,399,859
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,897,086
|
11,203,655
|
10,819,612
|
10,726,300
|
10,845,438
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,913,408
|
1,047,426
|
1,092,349
|
2,524,334
|
3,554,421
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,936
|
8,372
|
9,904
|
8,472
|
20,626
|
|
7. Chi phí tài chính
|
185,662
|
329,026
|
367,364
|
258,250
|
182,509
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
185,112
|
299,328
|
337,261
|
242,091
|
175,789
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
56,651
|
81,414
|
77,187
|
113,341
|
150,582
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
546,297
|
447,528
|
416,615
|
613,375
|
744,755
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,137,735
|
197,830
|
241,088
|
1,547,841
|
2,497,201
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,363
|
26,417
|
5,223
|
10,850
|
60,448
|
|
13. Chi phí khác
|
15,081
|
65,771
|
41,016
|
60,948
|
15,404
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9,718
|
-39,354
|
-35,793
|
-50,098
|
45,044
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,128,017
|
158,476
|
205,295
|
1,497,742
|
2,542,245
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
181,075
|
93,015
|
62,587
|
341,883
|
569,625
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
206
|
359
|
206
|
-14,821
|
-26,193
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
181,281
|
93,374
|
62,793
|
327,062
|
543,432
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
946,737
|
65,101
|
142,502
|
1,170,681
|
1,998,813
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
246,314
|
85,421
|
22,570
|
-58,243
|
-24,271
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
700,423
|
-20,320
|
119,932
|
1,228,923
|
2,023,084
|