|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,635,807
|
3,061,685
|
3,921,524
|
3,867,989
|
3,548,648
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,635,807
|
3,061,685
|
3,921,524
|
3,867,989
|
3,548,648
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,914,053
|
2,433,608
|
3,158,577
|
2,590,164
|
2,703,124
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
721,754
|
628,078
|
762,947
|
1,277,825
|
845,525
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,209
|
1,157
|
7,054
|
2,136
|
7,993
|
|
7. Chi phí tài chính
|
64,510
|
51,717
|
53,418
|
39,530
|
37,855
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56,777
|
51,615
|
47,463
|
39,507
|
37,204
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
37,646
|
29,828
|
37,299
|
38,162
|
45,293
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
114,946
|
141,852
|
110,189
|
448,513
|
26,658
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
505,862
|
405,838
|
569,095
|
753,756
|
743,712
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,565
|
1,777
|
1,692
|
1,658
|
55,282
|
|
13. Chi phí khác
|
9,277
|
2,337
|
8,875
|
7,020
|
-3,002
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,712
|
-560
|
-7,183
|
-5,361
|
58,284
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
500,150
|
405,278
|
561,913
|
748,395
|
801,996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
132,257
|
91,142
|
136,885
|
154,357
|
178,628
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-14,976
|
51
|
-14,968
|
51
|
-7,876
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
117,281
|
91,193
|
121,917
|
154,409
|
170,752
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
382,869
|
314,085
|
439,995
|
593,986
|
631,244
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-39,186
|
-16,835
|
-32,002
|
-795
|
44,379
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
422,055
|
330,919
|
471,997
|
594,780
|
586,865
|