|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
898.367
|
1.165.181
|
1.041.081
|
1.049.596
|
912.313
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.415
|
46.208
|
27.743
|
45.464
|
28.173
|
|
1. Tiền
|
35.415
|
46.208
|
27.743
|
45.464
|
28.173
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.099
|
57.506
|
17.506
|
17.929
|
33.005
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.099
|
57.506
|
17.506
|
17.929
|
33.005
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
230.183
|
273.082
|
302.862
|
251.351
|
189.947
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
193.793
|
220.152
|
235.106
|
162.437
|
155.037
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29.322
|
50.078
|
61.680
|
87.823
|
35.120
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.611
|
21.097
|
24.248
|
21.492
|
20.712
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.543
|
-18.245
|
-18.173
|
-20.401
|
-20.923
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
590.972
|
742.903
|
632.595
|
690.325
|
613.054
|
|
1. Hàng tồn kho
|
590.972
|
742.903
|
634.470
|
690.561
|
613.054
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1.875
|
-235
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24.698
|
45.483
|
60.375
|
44.527
|
48.135
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.968
|
4.709
|
2.882
|
6.696
|
5.082
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.401
|
39.234
|
53.814
|
35.559
|
41.013
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.330
|
1.540
|
3.680
|
2.272
|
2.040
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
393.323
|
394.018
|
391.823
|
389.917
|
390.278
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
269.671
|
264.700
|
260.257
|
260.326
|
245.350
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
154.584
|
150.017
|
145.978
|
146.450
|
142.468
|
|
- Nguyên giá
|
546.644
|
546.911
|
547.070
|
552.365
|
553.102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-392.061
|
-396.894
|
-401.092
|
-405.914
|
-410.634
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
115.087
|
114.683
|
114.279
|
113.875
|
102.881
|
|
- Nguyên giá
|
125.792
|
125.792
|
125.792
|
125.792
|
114.063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.704
|
-11.108
|
-11.512
|
-11.916
|
-11.182
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18.757
|
18.962
|
20.276
|
22.594
|
34.934
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.757
|
18.962
|
20.276
|
22.594
|
34.934
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
86.784
|
93.413
|
93.831
|
92.331
|
93.951
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
84.128
|
90.756
|
91.478
|
89.978
|
91.599
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.856
|
11.856
|
11.856
|
11.856
|
11.856
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-9.199
|
-9.199
|
-9.503
|
-9.503
|
-9.503
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.111
|
16.943
|
17.458
|
14.667
|
16.043
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.111
|
16.943
|
17.458
|
14.667
|
16.043
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.291.690
|
1.559.199
|
1.432.904
|
1.439.513
|
1.302.591
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
866.201
|
1.123.376
|
1.006.816
|
995.035
|
858.102
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
866.201
|
1.123.376
|
1.006.816
|
995.035
|
857.632
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
699.634
|
913.737
|
798.790
|
833.123
|
686.769
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
52.830
|
75.510
|
66.427
|
39.349
|
27.613
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
54.143
|
70.811
|
71.941
|
58.434
|
54.657
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.986
|
2.287
|
2.938
|
6.824
|
5.725
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.418
|
17.327
|
27.701
|
15.461
|
33.074
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.161
|
8.646
|
6.033
|
6.825
|
6.736
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
660
|
622
|
895
|
831
|
725
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33.418
|
33.338
|
31.562
|
33.778
|
34.850
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.950
|
1.098
|
529
|
409
|
7.483
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
470
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
470
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
425.489
|
435.823
|
426.088
|
444.477
|
444.490
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
425.489
|
435.823
|
426.088
|
444.477
|
444.490
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
364.738
|
364.738
|
364.738
|
364.738
|
364.738
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-15.488
|
-18.468
|
-17.664
|
-17.664
|
-17.664
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
23.353
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.354
|
0
|
22.549
|
22.549
|
25.051
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.431
|
65.715
|
55.980
|
74.343
|
71.819
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28.702
|
32.184
|
20.037
|
45.416
|
32.102
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.729
|
33.531
|
35.943
|
28.927
|
39.718
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
453
|
485
|
486
|
511
|
545
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.291.690
|
1.559.199
|
1.432.904
|
1.439.513
|
1.302.591
|