Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 883.142 1.269.952 1.294.950 1.088.541 913.523
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77.375 53.814 184.736 58.008 42.071
1. Tiền 77.375 53.814 143.581 58.008 42.071
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 41.155 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.029 16.433 76.433 76.711 56.971
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16.029 16.433 76.433 76.711 56.971
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 175.842 340.101 202.962 237.556 170.050
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 110.385 289.659 171.128 196.320 120.590
2. Trả trước cho người bán 18.546 42.988 25.211 35.837 39.359
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 38.126 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.104 23.770 22.925 21.646 26.082
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.320 -16.317 -16.302 -16.247 -15.981
IV. Tổng hàng tồn kho 599.295 842.445 815.118 701.715 625.781
1. Hàng tồn kho 599.295 842.445 817.512 703.088 625.781
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2.394 -1.373 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.602 17.159 15.702 14.550 18.650
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.017 3.910 4.185 3.340 2.396
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.158 11.874 10.176 9.881 13.972
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.427 1.375 1.341 1.330 2.282
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 451.398 439.719 436.906 432.577 407.769
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 322.933 311.125 308.073 302.767 280.586
1. Tài sản cố định hữu hình 199.990 189.554 186.964 182.053 164.709
- Nguyên giá 614.743 592.640 595.739 593.647 550.094
- Giá trị hao mòn lũy kế -414.753 -403.086 -408.776 -411.594 -385.385
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 122.943 121.571 121.109 120.714 115.877
- Nguyên giá 133.517 132.443 132.443 132.443 125.792
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.573 -10.872 -11.334 -11.729 -9.915
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.583 22.670 20.268 20.262 20.612
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.583 22.670 20.268 20.262 20.612
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 90.076 89.655 92.989 94.473 91.494
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 81.966 81.545 84.880 86.364 83.385
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11.856 11.856 11.856 11.856 11.856
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.746 -3.746 -3.746 -3.746 -3.746
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.806 16.269 15.575 15.074 15.077
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.806 16.269 15.575 15.074 15.077
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.334.540 1.709.671 1.731.856 1.521.118 1.321.292
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 928.641 1.301.228 1.314.349 1.098.922 910.721
I. Nợ ngắn hạn 928.641 1.301.228 1.314.349 1.098.922 910.721
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 720.638 1.121.832 1.149.129 866.410 738.398
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54.666 72.715 39.662 101.713 58.954
4. Người mua trả tiền trước 43.056 38.583 49.198 54.695 42.624
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.258 4.861 5.048 3.344 2.113
6. Phải trả người lao động 21.972 10.009 12.587 12.094 25.128
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.903 19.865 25.183 23.409 11.762
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 38.126 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 652 541 483 292 626
11. Phải trả ngắn hạn khác 30.310 30.856 31.740 36.757 30.941
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 1.966 1.321 208 175
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 405.899 408.442 417.507 422.196 410.571
I. Vốn chủ sở hữu 405.899 408.442 417.507 422.196 410.571
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 364.738 364.738 364.738 364.738 364.738
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -15.488 -15.488 -15.488 -15.488 -15.488
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.959 19.938 19.938 19.938 21.081
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.292 38.855 47.918 52.604 39.828
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.274 24.740 24.543 24.621 14.115
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.018 14.115 23.374 27.983 25.713
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 398 400 401 404 412
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.334.540 1.709.671 1.731.856 1.521.118 1.321.292