|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,104,786
|
898,367
|
1,165,181
|
1,041,081
|
1,049,596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60,222
|
35,415
|
46,208
|
27,743
|
45,464
|
|
1. Tiền
|
60,222
|
35,415
|
46,208
|
27,743
|
45,464
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
57,099
|
17,099
|
57,506
|
17,506
|
17,929
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
57,099
|
17,099
|
57,506
|
17,506
|
17,929
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
296,283
|
230,183
|
273,082
|
302,862
|
251,351
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
233,248
|
193,793
|
220,152
|
235,106
|
162,437
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
56,034
|
29,322
|
50,078
|
61,680
|
87,823
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22,976
|
22,611
|
21,097
|
24,248
|
21,492
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,976
|
-15,543
|
-18,245
|
-18,173
|
-20,401
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
665,550
|
590,972
|
742,903
|
632,595
|
690,325
|
|
1. Hàng tồn kho
|
665,550
|
590,972
|
742,903
|
634,470
|
690,561
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1,875
|
-235
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,632
|
24,698
|
45,483
|
60,375
|
44,527
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,076
|
4,968
|
4,709
|
2,882
|
6,696
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,616
|
18,401
|
39,234
|
53,814
|
35,559
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,940
|
1,330
|
1,540
|
3,680
|
2,272
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
401,737
|
393,323
|
394,018
|
391,823
|
389,917
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
274,509
|
269,671
|
264,700
|
260,257
|
260,326
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
159,017
|
154,584
|
150,017
|
145,978
|
146,450
|
|
- Nguyên giá
|
549,365
|
546,644
|
546,911
|
547,070
|
552,365
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390,348
|
-392,061
|
-396,894
|
-401,092
|
-405,914
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
115,491
|
115,087
|
114,683
|
114,279
|
113,875
|
|
- Nguyên giá
|
125,792
|
125,792
|
125,792
|
125,792
|
125,792
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,301
|
-10,704
|
-11,108
|
-11,512
|
-11,916
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18,757
|
18,757
|
18,962
|
20,276
|
22,594
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,757
|
18,757
|
18,962
|
20,276
|
22,594
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
91,456
|
86,784
|
93,413
|
93,831
|
92,331
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
83,347
|
84,128
|
90,756
|
91,478
|
89,978
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11,856
|
11,856
|
11,856
|
11,856
|
11,856
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,746
|
-9,199
|
-9,199
|
-9,503
|
-9,503
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,015
|
18,111
|
16,943
|
17,458
|
14,667
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,015
|
18,111
|
16,943
|
17,458
|
14,667
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,506,522
|
1,291,690
|
1,559,199
|
1,432,904
|
1,439,513
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,090,656
|
866,201
|
1,123,376
|
1,006,816
|
995,035
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,090,656
|
866,201
|
1,123,376
|
1,006,816
|
995,035
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
939,772
|
699,634
|
913,737
|
798,790
|
833,123
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47,423
|
52,830
|
75,510
|
66,427
|
39,349
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42,404
|
54,143
|
70,811
|
71,941
|
58,434
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,147
|
3,986
|
2,287
|
2,938
|
6,824
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,782
|
10,418
|
17,327
|
27,701
|
15,461
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,313
|
9,161
|
8,646
|
6,033
|
6,825
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
747
|
660
|
622
|
895
|
831
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31,896
|
33,418
|
33,338
|
31,562
|
33,778
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
171
|
1,950
|
1,098
|
529
|
409
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
415,866
|
425,489
|
435,823
|
426,088
|
444,477
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
415,866
|
425,489
|
435,823
|
426,088
|
444,477
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
364,738
|
364,738
|
364,738
|
364,738
|
364,738
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-15,488
|
-15,488
|
-18,468
|
-17,664
|
-17,664
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
23,353
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21,081
|
23,354
|
0
|
22,549
|
22,549
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,099
|
52,431
|
65,715
|
55,980
|
74,343
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33,307
|
28,702
|
32,184
|
20,037
|
45,416
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,792
|
23,729
|
33,531
|
35,943
|
28,927
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
436
|
453
|
485
|
486
|
511
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,506,522
|
1,291,690
|
1,559,199
|
1,432,904
|
1,439,513
|