|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.392.975
|
1.566.894
|
1.441.251
|
1.825.204
|
2.260.562
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.366
|
68
|
40
|
83
|
93
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.391.609
|
1.566.826
|
1.441.211
|
1.825.121
|
2.260.469
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.333.720
|
1.504.231
|
1.380.476
|
1.724.742
|
2.157.163
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57.889
|
62.595
|
60.735
|
100.380
|
103.305
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.580
|
10.610
|
3.077
|
2.731
|
3.020
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.201
|
17.615
|
10.288
|
12.942
|
15.688
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.325
|
10.687
|
9.735
|
11.708
|
15.251
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5.270
|
1.296
|
8.062
|
9.461
|
6.459
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32.668
|
31.487
|
35.696
|
51.073
|
64.652
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.767
|
11.592
|
17.678
|
14.806
|
19.930
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.102
|
13.807
|
8.212
|
33.750
|
12.515
|
|
12. Thu nhập khác
|
52
|
224
|
2.517
|
59
|
615
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1.465
|
26
|
51
|
41
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
52
|
-1.241
|
2.491
|
8
|
574
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.154
|
12.566
|
10.702
|
33.759
|
13.088
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.338
|
2.451
|
896
|
4.807
|
2.525
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.338
|
2.451
|
896
|
4.807
|
2.525
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.815
|
10.115
|
9.807
|
28.952
|
10.564
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
23
|
18
|
5
|
25
|
34
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.792
|
10.097
|
9.802
|
28.927
|
10.530
|