|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,227,024
|
1,392,975
|
1,566,894
|
1,441,251
|
1,825,204
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
21,863
|
1,366
|
68
|
40
|
83
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,205,161
|
1,391,609
|
1,566,826
|
1,441,211
|
1,825,121
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,160,087
|
1,333,720
|
1,504,231
|
1,380,476
|
1,724,742
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,074
|
57,889
|
62,595
|
60,735
|
100,380
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,185
|
3,580
|
10,610
|
3,077
|
2,731
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,086
|
9,201
|
17,615
|
10,288
|
12,942
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
706
|
8,325
|
10,687
|
9,735
|
11,708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,595
|
5,270
|
1,296
|
8,062
|
9,461
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27,782
|
32,668
|
31,487
|
35,696
|
51,073
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,429
|
11,767
|
11,592
|
17,678
|
14,806
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,444
|
13,102
|
13,807
|
8,212
|
33,750
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,655
|
52
|
224
|
2,517
|
59
|
|
13. Chi phí khác
|
2,754
|
|
1,465
|
26
|
51
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,099
|
52
|
-1,241
|
2,491
|
8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,543
|
13,154
|
12,566
|
10,702
|
33,759
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-104
|
1,338
|
2,451
|
896
|
4,807
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-104
|
1,338
|
2,451
|
896
|
4,807
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,438
|
11,815
|
10,115
|
9,807
|
28,952
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8
|
23
|
18
|
5
|
25
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,446
|
11,792
|
10,097
|
9,802
|
28,927
|