Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,227,024 1,392,975 1,566,894 1,441,251 1,825,204
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 21,863 1,366 68 40 83
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,205,161 1,391,609 1,566,826 1,441,211 1,825,121
4. Giá vốn hàng bán 1,160,087 1,333,720 1,504,231 1,380,476 1,724,742
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45,074 57,889 62,595 60,735 100,380
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,185 3,580 10,610 3,077 2,731
7. Chi phí tài chính 3,086 9,201 17,615 10,288 12,942
-Trong đó: Chi phí lãi vay 706 8,325 10,687 9,735 11,708
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,595 5,270 1,296 8,062 9,461
9. Chi phí bán hàng 27,782 32,668 31,487 35,696 51,073
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,429 11,767 11,592 17,678 14,806
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,444 13,102 13,807 8,212 33,750
12. Thu nhập khác 1,655 52 224 2,517 59
13. Chi phí khác 2,754 1,465 26 51
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,099 52 -1,241 2,491 8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,543 13,154 12,566 10,702 33,759
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -104 1,338 2,451 896 4,807
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -104 1,338 2,451 896 4,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,438 11,815 10,115 9,807 28,952
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8 23 18 5 25
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,446 11,792 10,097 9,802 28,927