Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.392.975 1.566.894 1.441.251 1.825.204 2.260.562
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.366 68 40 83 93
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.391.609 1.566.826 1.441.211 1.825.121 2.260.469
4. Giá vốn hàng bán 1.333.720 1.504.231 1.380.476 1.724.742 2.157.163
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57.889 62.595 60.735 100.380 103.305
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.580 10.610 3.077 2.731 3.020
7. Chi phí tài chính 9.201 17.615 10.288 12.942 15.688
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.325 10.687 9.735 11.708 15.251
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.270 1.296 8.062 9.461 6.459
9. Chi phí bán hàng 32.668 31.487 35.696 51.073 64.652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.767 11.592 17.678 14.806 19.930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13.102 13.807 8.212 33.750 12.515
12. Thu nhập khác 52 224 2.517 59 615
13. Chi phí khác 1.465 26 51 41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 52 -1.241 2.491 8 574
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.154 12.566 10.702 33.759 13.088
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.338 2.451 896 4.807 2.525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.338 2.451 896 4.807 2.525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.815 10.115 9.807 28.952 10.564
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 23 18 5 25 34
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.792 10.097 9.802 28.927 10.530