1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.304.998
|
1.388.720
|
1.620.303
|
1.273.836
|
1.227.024
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
64
|
25
|
48
|
98
|
21.863
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.304.934
|
1.388.695
|
1.620.255
|
1.273.738
|
1.205.161
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.252.684
|
1.334.218
|
1.560.497
|
1.223.804
|
1.160.087
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
52.250
|
54.477
|
59.758
|
49.934
|
45.074
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.769
|
3.512
|
10.259
|
5.102
|
6.185
|
7. Chi phí tài chính
|
11.829
|
8.700
|
13.963
|
13.552
|
3.086
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.347
|
8.600
|
4.421
|
9.935
|
706
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.553
|
5.427
|
3.532
|
1.583
|
1.595
|
9. Chi phí bán hàng
|
27.241
|
28.041
|
36.533
|
29.333
|
27.782
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.548
|
14.095
|
12.557
|
10.171
|
23.429
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-47
|
12.580
|
10.496
|
3.564
|
-1.444
|
12. Thu nhập khác
|
3.995
|
3.704
|
247
|
1.562
|
1.655
|
13. Chi phí khác
|
110
|
18
|
5
|
13
|
2.754
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.885
|
3.686
|
242
|
1.550
|
-1.099
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.838
|
16.266
|
10.738
|
5.113
|
-2.543
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.085
|
2.149
|
1.477
|
326
|
-104
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.085
|
2.149
|
1.477
|
326
|
-104
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.753
|
14.116
|
9.262
|
4.787
|
-2.438
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18
|
2
|
2
|
3
|
8
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.735
|
14.115
|
9.260
|
4.785
|
-2.446
|