TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
394,573
|
376,900
|
363,870
|
350,426
|
426,603
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,698
|
9,207
|
20,447
|
57,487
|
74,432
|
1. Tiền
|
5,698
|
9,207
|
20,447
|
12,487
|
29,230
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
45,000
|
45,202
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,123
|
1,123
|
1,205
|
463
|
40,463
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
463
|
463
|
463
|
0
|
463
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,661
|
661
|
743
|
463
|
40,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
160,377
|
150,843
|
169,812
|
118,418
|
137,391
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
136,955
|
128,256
|
168,081
|
115,503
|
131,625
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,524
|
28,297
|
7,701
|
9,206
|
12,388
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,697
|
3,089
|
2,829
|
2,503
|
2,167
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,799
|
-8,799
|
-8,799
|
-8,794
|
-8,789
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
198,428
|
187,114
|
151,196
|
145,052
|
145,592
|
1. Hàng tồn kho
|
198,428
|
187,114
|
151,196
|
145,052
|
145,592
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,947
|
28,614
|
21,210
|
29,006
|
28,726
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,922
|
7,074
|
5,593
|
10,866
|
7,753
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,088
|
19,601
|
14,568
|
16,200
|
19,032
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,937
|
1,938
|
1,050
|
1,940
|
1,940
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
528,099
|
518,989
|
503,815
|
495,626
|
493,616
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
725
|
605
|
495
|
495
|
535
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
725
|
605
|
495
|
495
|
535
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
160,343
|
155,410
|
146,957
|
139,657
|
138,757
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141,067
|
139,450
|
130,704
|
124,141
|
122,001
|
- Nguyên giá
|
765,355
|
774,758
|
761,887
|
758,244
|
763,173
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-624,288
|
-635,308
|
-631,182
|
-634,103
|
-641,172
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
18,799
|
15,511
|
15,829
|
15,118
|
16,386
|
- Nguyên giá
|
30,838
|
24,228
|
22,349
|
22,349
|
24,290
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,039
|
-8,717
|
-6,520
|
-7,230
|
-7,904
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
476
|
450
|
423
|
397
|
371
|
- Nguyên giá
|
4,386
|
4,386
|
4,386
|
4,386
|
4,386
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,909
|
-3,936
|
-3,962
|
-3,989
|
-4,015
|
III. Bất động sản đầu tư
|
167,095
|
165,607
|
164,118
|
162,629
|
161,141
|
- Nguyên giá
|
215,524
|
215,524
|
215,524
|
215,524
|
215,524
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48,428
|
-49,917
|
-51,406
|
-52,894
|
-54,383
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,482
|
2,839
|
2,160
|
2,473
|
1,997
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,482
|
2,839
|
2,160
|
2,473
|
1,997
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
131,254
|
131,254
|
131,254
|
131,996
|
131,996
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
131,254
|
131,254
|
131,254
|
131,254
|
131,254
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
743
|
743
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
66,200
|
63,275
|
58,832
|
58,375
|
59,190
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
66,200
|
63,275
|
58,832
|
58,375
|
59,190
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
922,672
|
895,889
|
867,685
|
846,052
|
920,219
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
521,794
|
492,700
|
436,963
|
412,743
|
478,846
|
I. Nợ ngắn hạn
|
491,325
|
459,262
|
421,420
|
397,055
|
452,085
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
322,750
|
305,932
|
297,110
|
292,600
|
300,883
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81,939
|
76,501
|
75,536
|
70,661
|
82,842
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,100
|
13,983
|
7
|
183
|
262
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,930
|
7,624
|
9,871
|
2,889
|
7,170
|
6. Phải trả người lao động
|
13,290
|
14,190
|
20,671
|
11,538
|
10,739
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
25,362
|
21,908
|
4,576
|
5,790
|
5,003
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,539
|
1,527
|
3,729
|
2,318
|
4,337
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,060
|
11,398
|
7,595
|
9,975
|
11,620
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,355
|
6,199
|
2,326
|
1,101
|
29,229
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
30,469
|
33,439
|
15,544
|
15,687
|
26,761
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
915
|
915
|
4,631
|
4,631
|
5,115
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
29,554
|
32,524
|
10,913
|
11,056
|
21,646
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
400,878
|
403,188
|
430,722
|
433,309
|
441,373
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
400,356
|
402,666
|
430,200
|
432,787
|
440,851
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
192,000
|
192,000
|
192,000
|
192,000
|
192,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
217
|
217
|
217
|
217
|
217
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
167,683
|
167,683
|
167,683
|
167,683
|
177,037
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,993
|
3,993
|
3,993
|
3,993
|
14,521
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36,463
|
38,773
|
66,306
|
68,893
|
57,076
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
24,767
|
66,272
|
340
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36,463
|
38,773
|
41,540
|
2,622
|
56,736
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
1. Nguồn kinh phí
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
922,672
|
895,889
|
867,685
|
846,052
|
920,219
|