|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
363.870
|
350.426
|
426.603
|
407.936
|
388.406
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.447
|
57.487
|
74.432
|
67.923
|
60.283
|
|
1. Tiền
|
20.447
|
12.487
|
29.230
|
22.516
|
14.876
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
45.000
|
45.202
|
45.407
|
45.407
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.205
|
463
|
40.463
|
53.576
|
53.576
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
463
|
0
|
463
|
463
|
463
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
743
|
463
|
40.000
|
53.114
|
53.114
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169.812
|
118.418
|
137.391
|
131.683
|
140.797
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
168.081
|
115.503
|
131.625
|
126.652
|
129.850
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.701
|
9.206
|
12.388
|
11.202
|
16.165
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.829
|
2.503
|
2.167
|
2.561
|
3.514
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.799
|
-8.794
|
-8.789
|
-8.731
|
-8.731
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
151.196
|
145.052
|
145.592
|
123.055
|
116.821
|
|
1. Hàng tồn kho
|
151.196
|
145.052
|
145.592
|
123.055
|
116.821
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.210
|
29.006
|
28.726
|
31.699
|
16.929
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.593
|
10.866
|
7.753
|
9.086
|
6.242
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14.568
|
16.200
|
19.032
|
20.677
|
8.750
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.050
|
1.940
|
1.940
|
1.937
|
1.937
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
503.815
|
495.626
|
493.616
|
495.498
|
495.506
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
495
|
495
|
535
|
679
|
983
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
495
|
495
|
535
|
679
|
983
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
146.957
|
139.657
|
138.757
|
137.548
|
139.916
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
130.704
|
124.141
|
122.001
|
116.782
|
112.438
|
|
- Nguyên giá
|
761.887
|
758.244
|
763.173
|
762.452
|
734.464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-631.182
|
-634.103
|
-641.172
|
-645.670
|
-622.026
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
15.829
|
15.118
|
16.386
|
20.422
|
27.161
|
|
- Nguyên giá
|
22.349
|
22.349
|
24.290
|
27.821
|
34.921
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.520
|
-7.230
|
-7.904
|
-7.399
|
-7.760
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
423
|
397
|
371
|
344
|
318
|
|
- Nguyên giá
|
4.386
|
4.386
|
4.386
|
4.386
|
4.386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.962
|
-3.989
|
-4.015
|
-4.042
|
-4.068
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
164.118
|
162.629
|
161.141
|
159.652
|
158.163
|
|
- Nguyên giá
|
215.524
|
215.524
|
215.524
|
215.524
|
215.524
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51.406
|
-52.894
|
-54.383
|
-55.872
|
-57.360
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.160
|
2.473
|
1.997
|
5.128
|
5.019
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.160
|
2.473
|
1.997
|
5.128
|
5.019
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
131.254
|
131.996
|
131.996
|
131.996
|
131.996
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
131.254
|
131.254
|
131.254
|
131.254
|
131.254
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
743
|
743
|
743
|
743
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58.832
|
58.375
|
59.190
|
60.494
|
59.427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58.832
|
58.375
|
59.190
|
60.494
|
59.427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
867.685
|
846.052
|
920.219
|
903.434
|
883.912
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
436.963
|
412.743
|
478.846
|
459.486
|
443.034
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
421.420
|
397.055
|
452.085
|
425.471
|
387.655
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
297.110
|
292.600
|
300.883
|
300.274
|
244.746
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
75.536
|
70.661
|
82.842
|
62.186
|
85.989
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7
|
183
|
262
|
276
|
6
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.871
|
2.889
|
7.170
|
12.673
|
2.702
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.671
|
11.538
|
10.739
|
10.703
|
23.077
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.576
|
5.790
|
5.003
|
566
|
5.430
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.729
|
2.318
|
4.337
|
1.355
|
3.821
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.595
|
9.975
|
11.620
|
12.071
|
7.877
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.326
|
1.101
|
29.229
|
25.368
|
14.007
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
15.544
|
15.687
|
26.761
|
34.015
|
55.379
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.631
|
4.631
|
5.115
|
5.115
|
6.061
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.913
|
11.056
|
21.646
|
28.900
|
49.318
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
430.722
|
433.309
|
441.373
|
443.948
|
440.878
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
430.200
|
432.787
|
440.851
|
443.426
|
440.356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
192.000
|
192.000
|
192.000
|
192.000
|
192.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
217
|
217
|
217
|
217
|
217
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
167.683
|
167.683
|
177.037
|
177.037
|
177.037
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.993
|
3.993
|
14.521
|
14.521
|
14.521
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66.306
|
68.893
|
57.076
|
59.651
|
56.581
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.767
|
66.272
|
340
|
340
|
-4.917
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.540
|
2.622
|
56.736
|
59.311
|
61.499
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
867.685
|
846.052
|
920.219
|
903.434
|
883.912
|