単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 477,104 448,183 398,377 363,134 388,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,852 3,285 9,861 20,438 60,283
1. Tiền 3,852 3,285 9,861 20,438 14,876
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 45,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,629 7,400 3,726 463 53,576
1. Đầu tư ngắn hạn 463 463 463 463 463
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 178,514 175,833 152,309 169,782 140,797
1. Phải thu khách hàng 130,091 153,032 129,431 168,081 129,850
2. Trả trước cho người bán 51,813 27,502 28,311 7,690 16,165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,408 4,097 3,365 2,805 3,514
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,799 -8,799 -8,799 -8,794 -8,731
IV. Tổng hàng tồn kho 271,813 236,806 211,169 151,280 116,821
1. Hàng tồn kho 271,813 236,806 211,169 151,280 116,821
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,296 24,859 21,313 21,170 16,929
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,734 4,702 5,558 5,548 6,242
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,608 18,210 13,818 14,573 8,750
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,954 1,948 1,936 1,050 1,937
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 575,250 566,320 538,288 504,555 495,506
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,972 2,135 711 495 983
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,972 2,135 711 495 983
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 230,073 196,975 186,011 146,908 139,916
1. Tài sản cố định hữu hình 158,449 135,255 161,668 130,706 112,438
- Nguyên giá 700,316 700,125 773,068 761,888 734,464
- Giá trị hao mòn lũy kế -541,867 -564,870 -611,400 -631,182 -622,026
2. Tài sản cố định thuê tài chính 69,172 59,899 22,823 15,778 27,161
- Nguyên giá 112,014 93,789 37,590 22,349 34,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,842 -33,891 -14,766 -6,571 -7,760
3. Tài sản cố định vô hình 2,452 1,820 1,520 423 318
- Nguyên giá 5,627 5,328 5,328 4,386 4,386
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,175 -3,508 -3,808 -3,962 -4,068
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 166,437 160,973 155,510 164,118 158,163
- Nguyên giá 197,034 197,034 197,034 215,524 215,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,596 -36,060 -41,524 -51,406 -57,360
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 135,302 131,914 131,254 131,996 131,996
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 131,254 131,254 131,254 131,254 131,254
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 37,612 71,767 62,498 58,880 59,427
1. Chi phí trả trước dài hạn 37,612 71,767 62,498 58,880 59,427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,052,353 1,014,503 936,665 867,689 883,912
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 691,445 638,298 550,859 437,001 443,034
I. Nợ ngắn hạn 606,493 570,303 497,207 421,458 387,655
1. Vay và nợ ngắn 401,322 390,681 353,966 297,110 244,746
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 116,915 111,648 69,122 75,573 85,989
4. Người mua trả tiền trước 499 9,790 12,662 7 6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,101 2,924 2,789 9,871 2,702
6. Phải trả người lao động 23,586 19,826 17,109 20,671 23,077
7. Chi phí phải trả 1,062 2,718 24,854 4,618 5,430
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,825 15,847 9,582 7,553 7,877
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 84,952 67,995 53,651 15,544 55,379
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 915 915 915 4,631 6,061
4. Vay và nợ dài hạn 84,037 67,080 52,736 10,913 49,318
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 360,908 376,206 385,806 430,687 440,878
I. Vốn chủ sở hữu 360,386 375,684 385,284 430,165 440,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 192,000 192,000 192,000 192,000 192,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 217 217 217 217 217
3. Vốn khác của chủ sở hữu 142,430 150,703 159,527 167,683 177,037
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,216 2,824 2,981 3,993 14,521
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,523 29,939 30,558 66,272 56,581
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 522 522 522 522 522
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,560 13,273 3,251 2,326 14,007
2. Nguồn kinh phí 522 522 522 522 522
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,052,353 1,014,503 936,665 867,689 883,912