単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 426,603 407,936 388,406 439,573 474,996
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,432 67,923 60,283 50,769 42,919
1. Tiền 29,230 22,516 14,876 33,757 42,919
2. Các khoản tương đương tiền 45,202 45,407 45,407 17,012 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,463 53,576 53,576 84,105 93,548
1. Đầu tư ngắn hạn 463 463 463 463 463
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137,391 131,683 140,797 157,017 166,478
1. Phải thu khách hàng 131,625 126,652 129,850 118,305 139,831
2. Trả trước cho người bán 12,388 11,202 16,165 43,324 31,903
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,167 2,561 3,514 4,118 3,475
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,789 -8,731 -8,731 -8,731 -8,731
IV. Tổng hàng tồn kho 145,592 123,055 116,821 124,540 142,538
1. Hàng tồn kho 145,592 123,055 116,821 124,540 142,538
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,726 31,699 16,929 23,142 29,514
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,753 9,086 6,242 6,931 8,016
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,032 20,677 8,750 11,549 20,046
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,940 1,937 1,937 4,662 1,451
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 493,616 495,498 495,506 486,314 519,833
I. Các khoản phải thu dài hạn 535 679 983 958 1,172
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 535 679 983 958 1,172
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 138,757 137,548 139,916 137,553 141,057
1. Tài sản cố định hữu hình 122,001 116,782 112,438 105,224 106,267
- Nguyên giá 763,173 762,452 734,464 720,563 728,544
- Giá trị hao mòn lũy kế -641,172 -645,670 -622,026 -615,339 -622,276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 16,386 20,422 27,161 30,175 32,715
- Nguyên giá 24,290 27,821 34,921 39,100 41,255
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,904 -7,399 -7,760 -8,925 -8,540
3. Tài sản cố định vô hình 371 344 318 2,155 2,075
- Nguyên giá 4,386 4,386 4,386 6,302 6,302
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,015 -4,042 -4,068 -4,147 -4,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 161,141 159,652 158,163 156,638 155,186
- Nguyên giá 215,524 215,524 215,524 215,524 215,524
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,383 -55,872 -57,360 -58,885 -60,338
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 131,996 131,996 131,996 131,254 131,254
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 131,254 131,254 131,254 131,254 131,254
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 59,190 60,494 59,427 57,539 54,406
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,190 60,494 59,427 57,539 54,406
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 920,219 903,434 883,912 925,887 994,830
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 478,846 459,486 443,034 482,153 528,967
I. Nợ ngắn hạn 452,085 425,471 387,655 425,074 469,529
1. Vay và nợ ngắn 300,883 300,274 244,746 277,406 287,424
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 82,842 62,186 85,989 92,645 99,995
4. Người mua trả tiền trước 262 276 6 373 505
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,170 12,673 2,702 3,242 5,886
6. Phải trả người lao động 10,739 10,703 23,077 16,549 20,316
7. Chi phí phải trả 5,003 566 5,430 6,406 6,835
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,620 12,071 7,877 13,432 8,071
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26,761 34,015 55,379 57,078 59,438
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,115 5,115 6,061 7,918 7,615
4. Vay và nợ dài hạn 21,646 28,900 49,318 49,160 51,823
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 441,373 443,948 440,878 443,734 465,862
I. Vốn chủ sở hữu 440,851 443,426 440,356 443,734 465,862
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 192,000 192,000 192,000 192,000 192,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 217 217 217 217 217
3. Vốn khác của chủ sở hữu 177,037 177,037 177,037 177,037 196,445
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,521 14,521 14,521 14,521 12,087
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,076 59,651 56,581 59,959 65,112
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 522 522 522 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,229 25,368 14,007 12,751 36,015
2. Nguồn kinh phí 522 522 522 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 920,219 903,434 883,912 925,887 994,830