|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
282,316
|
286,120
|
237,128
|
272,421
|
265,587
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-201,516
|
-187,042
|
-200,771
|
-226,830
|
-193,148
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-38,499
|
-50,976
|
-39,307
|
-46,388
|
-38,914
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,452
|
-3,725
|
-3,617
|
5,271
|
-12,596
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-6,192
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,985
|
34
|
634
|
207
|
7,113
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
1,878
|
5,115
|
54,232
|
14,576
|
-3,118
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,712
|
43,335
|
48,300
|
19,257
|
24,924
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,885
|
-3,265
|
-9,862
|
-14,752
|
-10,560
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
46,363
|
-46,307
|
0
|
11,126
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,526
|
-45,000
|
-40,000
|
-17,540
|
4,427
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,526
|
|
|
4,427
|
-4,427
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,091
|
7
|
55,418
|
216
|
1,598
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,794
|
-1,895
|
-40,752
|
-27,649
|
2,164
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
216,318
|
211,599
|
204,811
|
229,102
|
194,787
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-245,883
|
-215,051
|
-185,167
|
-211,663
|
-238,357
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
-4,232
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-965
|
-915
|
-914
|
-10,793
|
12,622
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-167
|
-26
|
-9,525
|
-4,594
|
-56
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30,698
|
-4,392
|
9,205
|
2,051
|
-35,237
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,220
|
37,048
|
16,753
|
-6,341
|
-8,148
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,207
|
20,438
|
57,487
|
74,432
|
67,923
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
20
|
|
168
|
-168
|
509
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20,447
|
57,487
|
74,408
|
67,923
|
60,283
|