単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 272,421 265,587 288,080 289,891 312,604
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -226,830 -193,148 -243,265 -274,748 -365,932
3. Tiền chi trả cho người lao động -46,388 -38,914 -62,622 -30,539 -42,377
4. Tiền chi trả lãi vay 5,271 -12,596 -4,126 -5,253 -6,153
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 207 7,113 1,361 2,942 545
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 14,576 -3,118 18,375 -22,582 109,167
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 19,257 24,924 -2,196 -40,289 7,854
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,752 -10,560 -6,592 -64,012 -99,200
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 11,126 906 700
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -17,540 4,427 -110,303 -9,236 -16,005
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,427 -4,427 62,932 64,098 50,957
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 216 1,598 158 47,154 1,462
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,649 2,164 -52,899 38,003 -62,087
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 229,102 194,787 243,312 275,925 331,972
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -211,663 -238,357 -209,152 -261,792 -255,368
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư -4,232 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,793 12,622 -1,658 -1,644 -1,608
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,594 -56 -36 -8,883 -4,338
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,051 -35,237 32,466 3,606 70,659
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,341 -8,148 -22,628 1,321 16,425
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 74,432 67,923 73,397 50,769 42,919
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -168 509 0 272 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 67,923 60,283 50,769 52,362 58,820