単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 286,120 237,128 272,421 265,587 288,080
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -187,042 -200,771 -226,830 -193,148 -243,265
3. Tiền chi trả cho người lao động -50,976 -39,307 -46,388 -38,914 -62,622
4. Tiền chi trả lãi vay -3,725 -3,617 5,271 -12,596 -4,126
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -6,192 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 34 634 207 7,113 1,361
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 5,115 54,232 14,576 -3,118 18,375
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,335 48,300 19,257 24,924 -2,196
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,265 -9,862 -14,752 -10,560 -6,592
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 46,363 -46,307 0 11,126 906
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -45,000 -40,000 -17,540 4,427 -110,303
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,427 -4,427 62,932
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 55,418 216 1,598 158
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,895 -40,752 -27,649 2,164 -52,899
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 211,599 204,811 229,102 194,787 243,312
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -215,051 -185,167 -211,663 -238,357 -209,152
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư -4,232
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -915 -914 -10,793 12,622 -1,658
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26 -9,525 -4,594 -56 -36
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,392 9,205 2,051 -35,237 32,466
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 37,048 16,753 -6,341 -8,148 -22,628
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,438 57,487 74,432 67,923 73,397
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 168 -168 509 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57,487 74,408 67,923 60,283 50,769