単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251,745 243,481 263,257 296,641 301,935
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 251,745 243,481 263,257 296,641 301,935
Giá vốn hàng bán 226,518 219,882 231,908 255,187 268,113
Lợi nhuận gộp 25,227 23,599 31,349 41,454 33,822
Doanh thu hoạt động tài chính 849 2,280 2 48,332 108
Chi phí tài chính 3,946 4,840 5,140 6,779 6,743
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 739 1,232 1,231 1,549 1,621
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,279 20,534 21,637 21,683 23,292
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,111 -726 3,343 59,774 2,275
Thu nhập khác 627 5,390 909 7 970
Chi phí khác 163 2,724 32 212 105
Lợi nhuận khác 464 2,665 878 -205 865
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,575 1,939 4,221 59,569 3,139
Chi phí thuế TNDN hiện hành 844 2,813 628
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 844 2,813 628
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,575 1,939 3,377 56,756 2,512
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,575 1,939 3,377 56,756 2,512
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)