|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
235,000
|
251,745
|
243,481
|
263,257
|
296,641
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
234,948
|
251,745
|
243,481
|
263,257
|
296,641
|
|
Giá vốn hàng bán
|
210,131
|
226,518
|
219,882
|
231,908
|
255,187
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,816
|
25,227
|
23,599
|
31,349
|
41,454
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
56,086
|
849
|
2,280
|
2
|
48,332
|
|
Chi phí tài chính
|
4,565
|
3,946
|
4,840
|
5,140
|
6,779
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
189
|
739
|
1,232
|
1,231
|
1,549
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,609
|
19,279
|
20,534
|
21,637
|
21,683
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56,540
|
2,111
|
-726
|
3,343
|
59,774
|
|
Thu nhập khác
|
11
|
627
|
5,390
|
909
|
7
|
|
Chi phí khác
|
238
|
163
|
2,724
|
32
|
212
|
|
Lợi nhuận khác
|
-227
|
464
|
2,665
|
878
|
-205
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
56,313
|
2,575
|
1,939
|
4,221
|
59,569
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
844
|
2,813
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
844
|
2,813
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
56,313
|
2,575
|
1,939
|
3,377
|
56,756
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
56,313
|
2,575
|
1,939
|
3,377
|
56,756
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|