|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
210,425
|
261,391
|
515,988
|
381,153
|
333,833
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
210,425
|
261,391
|
515,988
|
381,153
|
333,833
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
187,865
|
223,822
|
448,248
|
297,572
|
280,516
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,560
|
37,568
|
67,740
|
83,582
|
53,317
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,567
|
7,568
|
2,586
|
2,662
|
2,311
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,189
|
25,104
|
22,594
|
20,959
|
17,904
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,739
|
11,656
|
22,750
|
20,892
|
17,877
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,019
|
739
|
1,899
|
3,191
|
8,586
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,704
|
6,817
|
7,924
|
8,448
|
8,245
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,216
|
12,477
|
37,909
|
53,646
|
20,893
|
|
12. Thu nhập khác
|
63
|
790
|
249
|
191
|
159
|
|
13. Chi phí khác
|
1,456
|
1,677
|
1,556
|
2,608
|
2,565
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,392
|
-887
|
-1,308
|
-2,417
|
-2,407
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,823
|
11,590
|
36,601
|
51,229
|
18,486
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,782
|
2,377
|
863
|
587
|
481
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,782
|
2,377
|
863
|
587
|
481
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,041
|
9,213
|
35,739
|
50,641
|
18,005
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,041
|
9,213
|
35,739
|
50,641
|
18,005
|