Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 210,425 261,391 515,988 381,153 333,833
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 210,425 261,391 515,988 381,153 333,833
4. Giá vốn hàng bán 187,865 223,822 448,248 297,572 280,516
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,560 37,568 67,740 83,582 53,317
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,567 7,568 2,586 2,662 2,311
7. Chi phí tài chính 17,189 25,104 22,594 20,959 17,904
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,739 11,656 22,750 20,892 17,877
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,019 739 1,899 3,191 8,586
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,704 6,817 7,924 8,448 8,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,216 12,477 37,909 53,646 20,893
12. Thu nhập khác 63 790 249 191 159
13. Chi phí khác 1,456 1,677 1,556 2,608 2,565
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,392 -887 -1,308 -2,417 -2,407
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,823 11,590 36,601 51,229 18,486
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,782 2,377 863 587 481
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,782 2,377 863 587 481
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,041 9,213 35,739 50,641 18,005
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,041 9,213 35,739 50,641 18,005