|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,572
|
229,235
|
208,044
|
155,461
|
113,344
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
375
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
190,197
|
229,235
|
208,044
|
155,461
|
113,344
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
203,249
|
224,488
|
216,677
|
163,533
|
127,082
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-13,052
|
4,747
|
-8,633
|
-8,072
|
-13,738
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
38
|
36
|
24
|
2
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,981
|
8,955
|
8,440
|
4,586
|
3,265
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,981
|
8,955
|
8,440
|
3,586
|
3,265
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
649
|
663
|
639
|
1,784
|
2,246
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,405
|
7,303
|
6,469
|
4,974
|
3,484
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-32,049
|
-12,137
|
-24,157
|
-19,414
|
-22,733
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
117
|
19,286
|
45,500
|
42,351
|
|
13. Chi phí khác
|
1,019
|
1
|
1,502
|
22,525
|
48,109
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,019
|
116
|
17,784
|
22,975
|
-5,758
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-33,068
|
-12,021
|
-6,373
|
3,561
|
-28,491
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
2,556
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
2,556
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-33,068
|
-12,021
|
-8,929
|
3,561
|
-28,491
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-33,068
|
-12,021
|
-8,929
|
3,561
|
-28,491
|