Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 304,351 325,561 209,960 350,280 424,808
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 304,351 325,561 209,960 350,280 424,808
4. Giá vốn hàng bán 279,947 302,007 189,461 328,056 398,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,403 23,554 20,499 22,225 25,814
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,266 1,128 5,209 72 39
7. Chi phí tài chính 8,580 12,711 13,339 7,628 7,010
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,580 12,711 13,339 7,628 7,010
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,481 10,043 10,516 11,348 14,750
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,609 1,928 1,854 3,321 4,093
12. Thu nhập khác 84 1,923 1 7 319
13. Chi phí khác 166 831 312 559 417
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -83 1,092 -311 -551 -99
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,526 3,020 1,543 2,770 3,994
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,981 760 737
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,981 760 737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,545 3,020 1,543 2,010 3,257
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 3,257
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,545 3,020 1,543 2,010 3,257