|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
304,351
|
325,561
|
209,960
|
350,280
|
424,808
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
304,351
|
325,561
|
209,960
|
350,280
|
424,808
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
279,947
|
302,007
|
189,461
|
328,056
|
398,993
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,403
|
23,554
|
20,499
|
22,225
|
25,814
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,266
|
1,128
|
5,209
|
72
|
39
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,580
|
12,711
|
13,339
|
7,628
|
7,010
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,580
|
12,711
|
13,339
|
7,628
|
7,010
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,481
|
10,043
|
10,516
|
11,348
|
14,750
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,609
|
1,928
|
1,854
|
3,321
|
4,093
|
|
12. Thu nhập khác
|
84
|
1,923
|
1
|
7
|
319
|
|
13. Chi phí khác
|
166
|
831
|
312
|
559
|
417
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-83
|
1,092
|
-311
|
-551
|
-99
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,526
|
3,020
|
1,543
|
2,770
|
3,994
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,981
|
|
|
760
|
737
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,981
|
|
|
760
|
737
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,545
|
3,020
|
1,543
|
2,010
|
3,257
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
3,257
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,545
|
3,020
|
1,543
|
2,010
|
3,257
|