|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,565
|
31,742
|
15,872
|
1,087
|
45,970
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
61
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71,504
|
31,742
|
15,872
|
1,087
|
45,970
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49,766
|
14,705
|
8,082
|
362
|
31,864
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,738
|
17,037
|
7,791
|
725
|
14,106
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,305
|
1,642
|
2,737
|
3,466
|
3,000
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,741
|
1,357
|
-3,426
|
-5,835
|
7,168
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
393
|
300
|
249
|
207
|
261
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,268
|
4,681
|
5,632
|
0
|
5,753
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,254
|
1,622
|
1,972
|
604
|
2,427
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,780
|
11,019
|
6,350
|
9,422
|
1,758
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
129
|
10
|
0
|
202
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5
|
-129
|
-10
|
0
|
-202
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,775
|
10,890
|
6,340
|
9,422
|
1,556
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,661
|
3,008
|
966
|
1,927
|
438
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-611
|
350
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,661
|
2,397
|
1,315
|
1,927
|
438
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,114
|
8,493
|
5,025
|
7,495
|
1,118
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,114
|
8,493
|
5,025
|
7,495
|
1,118
|