Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170.595 166.782 110.690 340.972 262.754
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 207 667 91 16 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 170.388 166.115 110.598 340.957 262.754
4. Giá vốn hàng bán 164.250 159.136 104.578 282.517 207.430
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.138 6.979 6.021 58.440 55.324
6. Doanh thu hoạt động tài chính 692 113 392 496 527
7. Chi phí tài chính 0 225 29 0 1.040
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 225 29 0 1.039
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.558 8.678 8.164 7.662 4.923
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.728 -1.811 -1.779 51.274 49.890
12. Thu nhập khác 4.917 3.844 3.191 2.715 53.021
13. Chi phí khác 804 1.453 17 464 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.112 2.391 3.174 2.251 52.999
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 384 580 1.395 53.525 102.888
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.536 407 284 11.203 35.404
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 97 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.536 407 284 11.300 35.404
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.151 174 1.111 42.225 67.484
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 2 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.151 174 1.111 42.224 67.484