|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
170.595
|
166.782
|
110.690
|
340.972
|
262.754
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
207
|
667
|
91
|
16
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
170.388
|
166.115
|
110.598
|
340.957
|
262.754
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
164.250
|
159.136
|
104.578
|
282.517
|
207.430
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.138
|
6.979
|
6.021
|
58.440
|
55.324
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
692
|
113
|
392
|
496
|
527
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
225
|
29
|
0
|
1.040
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
225
|
29
|
0
|
1.039
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.558
|
8.678
|
8.164
|
7.662
|
4.923
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.728
|
-1.811
|
-1.779
|
51.274
|
49.890
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.917
|
3.844
|
3.191
|
2.715
|
53.021
|
|
13. Chi phí khác
|
804
|
1.453
|
17
|
464
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.112
|
2.391
|
3.174
|
2.251
|
52.999
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
384
|
580
|
1.395
|
53.525
|
102.888
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.536
|
407
|
284
|
11.203
|
35.404
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
97
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.536
|
407
|
284
|
11.300
|
35.404
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.151
|
174
|
1.111
|
42.225
|
67.484
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.151
|
174
|
1.111
|
42.224
|
67.484
|