|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174,933
|
170,595
|
166,782
|
110,690
|
340,972
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
175
|
207
|
667
|
91
|
16
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
174,758
|
170,388
|
166,115
|
110,598
|
340,957
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
155,762
|
164,250
|
159,136
|
104,578
|
282,517
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,996
|
6,138
|
6,979
|
6,021
|
58,440
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
330
|
692
|
113
|
392
|
496
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
225
|
29
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
225
|
29
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,395
|
10,558
|
8,678
|
8,164
|
7,662
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,932
|
-3,728
|
-1,811
|
-1,779
|
51,274
|
|
12. Thu nhập khác
|
421
|
4,917
|
3,844
|
3,191
|
2,715
|
|
13. Chi phí khác
|
176
|
804
|
1,453
|
17
|
464
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
245
|
4,112
|
2,391
|
3,174
|
2,251
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,176
|
384
|
580
|
1,395
|
53,525
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,445
|
1,536
|
407
|
284
|
11,203
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
97
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,445
|
1,536
|
407
|
284
|
11,300
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,732
|
-1,151
|
174
|
1,111
|
42,225
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,732
|
-1,151
|
174
|
1,111
|
42,224
|