単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 122,147 88,363 123,872 175,974 861,168
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,305 3,466 51,338 93,680 47,130
1. Tiền 3 3,466 11,338 33,675 46,130
2. Các khoản tương đương tiền 47,302 0 40,000 60,005 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,088 67,563 54,775 58,179 325,858
1. Phải thu khách hàng 42,596 41,799 26,254 41,737 201,263
2. Trả trước cho người bán 6,137 24,074 26,319 15,187 12,057
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 355 2,632 3,144 2,197 114,874
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -942 -942 -942 -2,336
IV. Tổng hàng tồn kho 19,987 12,472 13,371 24,115 485,304
1. Hàng tồn kho 19,987 12,472 13,371 24,115 485,304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,767 4,862 4,389 0 2,875
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,309 4,417 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 445 4,228 0 2,875
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,458 0 161 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 71,342 66,774 61,925 8,209 178,713
I. Các khoản phải thu dài hạn 211 0 0 0 13,321
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 211 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 13,321
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,454 53,736 52,879 8,209 5,310
1. Tài sản cố định hữu hình 41,454 35,736 34,879 8,209 5,310
- Nguyên giá 65,896 60,588 65,146 11,902 8,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,442 -24,852 -30,267 -3,693 -3,646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,000 18,000 18,000 0 0
- Nguyên giá 18,000 18,000 18,000 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 1,788 1,728 0 0
- Nguyên giá 0 2,103 2,103 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -315 -376 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 160,082
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 160,082
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,681 7,500 7,318 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,681 7,500 7,318 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 193,488 155,137 185,797 184,183 1,039,880
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 128,924 91,342 120,891 76,171 418,798
I. Nợ ngắn hạn 124,702 86,919 116,489 72,279 315,677
1. Vay và nợ ngắn 0 9,986 4,970 0 54,563
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,176 19,961 23,565 35,399 29,529
4. Người mua trả tiền trước 86,753 46,726 77,635 21,095 63,233
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 82 107 77 11,242 159,570
6. Phải trả người lao động 1,605 1,936 734 769 101
7. Chi phí phải trả 359 2,297 2,626 1,768 763
8. Phải trả nội bộ 0 9 10 9 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,030 2,545 2,515 789 7,545
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,142 2,835 3,864 748 373
II. Nợ dài hạn 4,222 4,422 4,402 3,892 103,121
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,222 4,422 4,402 3,892 5,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 542
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 97,580
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,564 63,795 64,906 108,012 621,082
I. Vốn chủ sở hữu 64,564 63,795 64,906 108,012 621,082
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 108,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,557 11,557 11,557 11,617 1
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -460 -460 -460 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,737 8,737 8,737 8,737 11
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,730 7,961 9,072 51,658 350,331
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 556 517 494 460 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 162,740
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 193,488 155,137 185,797 184,183 1,039,880