単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 384 580 1,395 53,710 349,177
2. Điều chỉnh cho các khoản -617 3,379 6,141 -31,212 -297,519
- Khấu hao TSCĐ 5,350 5,368 5,476 -19,476 -299,264
- Các khoản dự phòng -6,074 693 1,029 -3,116 1,019
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 107 -2,907 -392 -8,620 -314
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 225 29 0 1,040
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -233 3,960 7,535 22,499 51,658
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,815 -18,301 13,261 964 -188,910
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,965 7,514 -899 -10,744 11,784
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,478 -48,630 33,276 -47,730 56,711
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,170 181 181 7,318 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -225 -29 0 -1,040
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,980 0 0 0 -10,415
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -30 -39 -23 -14 -460
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 284 -55,539 53,304 -27,707 -80,673
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -870 -1,193 -808 65,874 -805
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,794 0 8,127 4,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 -104,872
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 96,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 692 113 392 493 527
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -178 1,714 -416 74,494 -5,150
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 60 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 460 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,050 26,399 5,650 500 49,415
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,050 -16,413 -10,666 -5,470 -5,016
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,292 0 0 0 -5,126
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,292 9,986 -5,016 -4,450 39,273
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,187 -43,839 47,872 42,337 -46,550
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,492 47,305 3,466 51,338 93,680
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 47,305 3,466 51,338 93,675 47,130