単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 123,872 110,445 93,246 79,573 175,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,338 11,598 8,378 1,444 93,675
1. Tiền 11,338 598 1,378 1,444 33,675
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 11,000 7,000 0 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,775 60,764 57,573 60,786 58,179
1. Phải thu khách hàng 26,254 22,722 21,332 24,276 41,737
2. Trả trước cho người bán 26,319 34,221 33,852 34,897 15,187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,144 4,763 3,332 2,556 2,197
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -942 -942 -942 -942 -942
IV. Tổng hàng tồn kho 13,371 32,036 22,346 13,492 24,115
1. Hàng tồn kho 13,371 32,036 22,346 13,492 24,115
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,389 6,046 4,949 3,851 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,228 5,979 4,949 3,851 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 161 68 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,925 60,473 59,021 58,163 8,209
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,879 51,487 50,095 49,394 8,209
1. Tài sản cố định hữu hình 34,879 33,487 32,095 31,394 8,209
- Nguyên giá 65,146 65,146 65,146 65,146 11,902
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,267 -31,659 -33,051 -33,752 -3,693
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,000 18,000 18,000 18,000 0
- Nguyên giá 18,000 18,000 18,000 18,000 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,728 1,713 1,698 1,683 0
- Nguyên giá 2,103 2,103 2,103 2,103 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -376 -391 -406 -421 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,318 7,273 7,228 7,086 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,318 7,273 7,228 7,182 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 -97 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 185,797 170,918 152,267 137,736 184,178
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120,891 105,640 84,960 67,992 76,170
I. Nợ ngắn hạn 116,489 101,238 80,557 63,719 72,277
1. Vay và nợ ngắn 4,970 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,565 16,841 20,535 26,529 35,399
4. Người mua trả tiền trước 77,635 76,772 51,031 26,591 21,095
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 77 12 530 1,411 11,241
6. Phải trả người lao động 734 0 0 585 769
7. Chi phí phải trả 2,626 925 2,099 2,815 1,768
8. Phải trả nội bộ 10 10 10 12 9
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,515 2,479 1,662 1,167 789
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,864 3,709 4,209 4,139 748
II. Nợ dài hạn 4,402 4,402 4,402 4,272 3,892
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,402 4,402 4,402 4,272 3,892
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,906 65,278 67,307 69,744 108,008
I. Vốn chủ sở hữu 64,906 65,278 67,307 69,744 108,008
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,557 11,557 11,557 11,617 11,617
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -460 -460 -460 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,737 8,737 8,737 8,737 8,737
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,072 9,444 11,473 13,289 51,654
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 494 490 481 472 460
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 102 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 185,797 170,918 152,267 137,736 184,178