単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,315 18,688 70,568 79,128 172,600
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 16 0
Doanh thu thuần 41,315 18,688 70,552 79,128 172,600
Giá vốn hàng bán 38,880 17,171 66,001 74,177 125,654
Lợi nhuận gộp 2,435 1,517 4,551 4,950 46,946
Doanh thu hoạt động tài chính 101 203 46 124 119
Chi phí tài chính 13 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 13 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,915 1,254 2,059 2,150 2,192
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -392 466 2,538 2,924 44,873
Thu nhập khác 662 0 670 2,702
Chi phí khác 7 1 1 408 54
Lợi nhuận khác 655 -1 -1 262 2,648
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 263 465 2,537 3,186 47,521
Chi phí thuế TNDN hiện hành -29 93 508 1,013 9,514
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -29 93 508 1,013 9,514
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 292 372 2,030 2,174 38,007
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 292 372 2,030 2,174 38,007
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)