|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,331
|
52,425
|
106,833
|
63,261
|
88,809
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
203
|
|
Doanh thu thuần
|
40,331
|
52,425
|
106,833
|
63,261
|
88,607
|
|
Giá vốn hàng bán
|
40,178
|
45,789
|
64,863
|
56,734
|
56,752
|
|
Lợi nhuận gộp
|
153
|
6,636
|
41,971
|
6,526
|
31,855
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
650
|
1
|
8
|
3
|
42
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
1,040
|
776
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
1,039
|
776
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,156
|
1,615
|
641
|
1,735
|
1,011
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-353
|
5,022
|
41,338
|
3,755
|
30,110
|
|
Thu nhập khác
|
375
|
0
|
51,859
|
787
|
0
|
|
Chi phí khác
|
4
|
|
4
|
14
|
139
|
|
Lợi nhuận khác
|
371
|
0
|
51,854
|
773
|
-139
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18
|
5,022
|
93,192
|
4,528
|
29,971
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4
|
1,004
|
33,773
|
597
|
6,056
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4
|
1,004
|
33,773
|
597
|
6,056
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14
|
4,017
|
59,419
|
3,931
|
23,915
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
-61
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14
|
4,017
|
59,419
|
3,931
|
23,976
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|