|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79,128
|
172,600
|
40,331
|
52,425
|
106,833
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
79,128
|
172,600
|
40,331
|
52,425
|
106,833
|
|
Giá vốn hàng bán
|
74,177
|
125,654
|
40,178
|
45,789
|
64,863
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,950
|
46,946
|
153
|
6,636
|
41,971
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
124
|
119
|
650
|
1
|
8
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,150
|
2,192
|
1,156
|
1,615
|
641
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,924
|
44,873
|
-353
|
5,022
|
41,338
|
|
Thu nhập khác
|
670
|
2,702
|
375
|
0
|
51,859
|
|
Chi phí khác
|
408
|
54
|
4
|
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
262
|
2,648
|
371
|
0
|
51,854
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,186
|
47,521
|
18
|
5,022
|
93,192
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,013
|
9,514
|
4
|
1,004
|
33,773
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,013
|
9,514
|
4
|
1,004
|
33,773
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,174
|
38,007
|
14
|
4,017
|
59,419
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,174
|
38,007
|
14
|
4,017
|
59,419
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|