単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,425 106,833 63,261 88,809 88,809
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 203 203
Doanh thu thuần 52,425 106,833 63,261 88,607 88,607
Giá vốn hàng bán 45,789 64,863 56,734 56,752 56,752
Lợi nhuận gộp 6,636 41,971 6,526 31,855 31,855
Doanh thu hoạt động tài chính 1 8 3 42 42
Chi phí tài chính 1,040 776 776
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,039 776 776
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,615 641 1,735 1,011 1,011
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,022 41,338 3,755 30,110 30,110
Thu nhập khác 0 51,859 787 0
Chi phí khác 4 14 139 139
Lợi nhuận khác 0 51,854 773 -139 -139
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,022 93,192 4,528 29,971 29,971
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,004 33,773 597 6,056 6,056
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,004 33,773 597 6,056 6,056
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,017 59,419 3,931 23,915 23,915
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -61 -77
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,017 59,419 3,931 23,976 23,992
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0