|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
384
|
580
|
1,395
|
53,710
|
349,177
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-617
|
3,379
|
6,141
|
-31,212
|
-297,519
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,350
|
5,368
|
5,476
|
-19,476
|
-299,264
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6,074
|
693
|
1,029
|
-3,116
|
1,019
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
107
|
-2,907
|
-392
|
-8,620
|
-314
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
225
|
29
|
0
|
1,040
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-233
|
3,960
|
7,535
|
22,499
|
51,658
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,815
|
-18,301
|
13,261
|
964
|
-188,910
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5,965
|
7,514
|
-899
|
-10,744
|
11,784
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
17,478
|
-48,630
|
33,276
|
-47,730
|
56,711
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,170
|
181
|
181
|
7,318
|
0
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-225
|
-29
|
0
|
-1,040
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,980
|
0
|
0
|
0
|
-10,415
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-30
|
-39
|
-23
|
-14
|
-460
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
284
|
-55,539
|
53,304
|
-27,707
|
-80,673
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-870
|
-1,193
|
-808
|
65,874
|
-805
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
2,794
|
0
|
8,127
|
4,000
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-104,872
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
96,000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
692
|
113
|
392
|
493
|
527
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-178
|
1,714
|
-416
|
74,494
|
-5,150
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
60
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
460
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
15,050
|
26,399
|
5,650
|
500
|
49,415
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,050
|
-16,413
|
-10,666
|
-5,470
|
-5,016
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,292
|
0
|
0
|
0
|
-5,126
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,292
|
9,986
|
-5,016
|
-4,450
|
39,273
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4,187
|
-43,839
|
47,872
|
42,337
|
-46,550
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51,492
|
47,305
|
3,466
|
51,338
|
93,680
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47,305
|
3,466
|
51,338
|
93,675
|
47,130
|