Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,673 37,002 3,681 11,718 7,269
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37,673 37,002 3,681 11,718 7,269
4. Giá vốn hàng bán 27,742 33,590 4,110 9,971 15,429
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,931 3,412 -429 1,747 -8,160
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4 6,755 145 1 0
7. Chi phí tài chính 14,362 13,034 7,994 4,811 4,005
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,361 13,034 7,994 4,811 4,005
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,507 5,943 5,493 4,757 4,765
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9,933 -8,811 -13,771 -7,820 -16,930
12. Thu nhập khác 0 0 1,712 869 11,545
13. Chi phí khác 0 95 1,105 14 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -95 607 855 11,531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9,933 -8,905 -13,165 -6,966 -5,399
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9,933 -8,905 -13,165 -6,966 -5,399
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 -5,399
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9,933 -8,905 -13,165 -6,966 -5,399