Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 508.812 496.547 505.191 417.073 291.603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.333 816 3.114 1.108 10.750
1. Tiền 8.333 816 3.114 1.108 10.750
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 277.630 293.673 253.179 194.544 136.786
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 210.076 205.054 162.417 113.646 90.633
2. Trả trước cho người bán 24.731 41.891 26.735 25.523 24.758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 49.879 53.784 78.172 74.780 71.898
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.056 -7.056 -14.145 -19.406 -50.502
IV. Tổng hàng tồn kho 222.276 201.926 248.583 221.395 144.056
1. Hàng tồn kho 222.276 201.926 248.583 233.060 155.722
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -11.666 -11.666
V. Tài sản ngắn hạn khác 573 132 315 26 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 251 132 30 26 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 322 0 284 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104.990 94.034 83.022 69.427 60.174
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.516 2.488 2.082 2.126 1.171
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.516 2.488 2.082 2.126 1.171
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92.378 81.257 70.881 62.730 54.553
1. Tài sản cố định hữu hình 85.658 76.833 70.164 62.108 54.025
- Nguyên giá 181.799 179.951 181.886 181.831 180.521
- Giá trị hao mòn lũy kế -96.142 -103.118 -111.722 -119.724 -126.496
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5.814 3.612 0 0 0
- Nguyên giá 6.734 6.734 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -920 -3.123 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 906 811 717 622 528
- Nguyên giá 1.881 1.881 1.881 1.881 1.881
- Giá trị hao mòn lũy kế -975 -1.070 -1.164 -1.259 -1.353
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.670 5.250 5.333 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.670 5.250 5.333 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.426 5.040 4.727 4.571 4.451
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.426 5.040 4.727 4.571 4.451
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 613.802 590.581 588.213 486.500 351.777
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 503.096 484.511 516.702 517.589 563.261
I. Nợ ngắn hạn 493.035 481.432 515.608 516.537 367.726
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 252.054 280.217 252.478 263.031 75.687
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 156.903 98.420 109.391 69.752 50.705
4. Người mua trả tiền trước 42.171 49.729 59.510 26.627 19.780
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.366 11.891 27.422 31.238 36.035
6. Phải trả người lao động 1.210 396 1.880 7.768 3.896
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14.395 10.963 5.043 2.063 693
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 570 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.231 27.738 57.914 114.351 179.363
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.134 2.078 1.971 1.707 1.566
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.061 3.079 1.094 1.052 195.535
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.061 3.079 1.094 1.052 195.535
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110.706 106.071 71.511 -31.090 -211.484
I. Vốn chủ sở hữu 110.706 106.071 71.511 -31.090 -211.484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.982 82.982 82.982 82.982 82.982
2. Thặng dư vốn cổ phần 36 36 36 36 36
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.854 19.854 19.854 19.854 19.854
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.333 3.333 3.333 3.333 3.333
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.492 -136 -34.695 -137.296 -317.690
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.860 2.942 -136 -34.695 -137.296
- LNST chưa phân phối kỳ này 632 -3.077 -34.560 -102.601 -180.394
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.008 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 613.802 590.581 588.213 486.500 351.777