|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
496,547
|
505,191
|
417,073
|
291,603
|
160,380
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
816
|
3,114
|
1,108
|
10,750
|
1,864
|
|
1. Tiền
|
816
|
3,114
|
1,108
|
10,750
|
1,864
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
293,673
|
253,179
|
194,544
|
136,786
|
80,982
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205,054
|
162,417
|
113,646
|
90,633
|
82,108
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41,891
|
26,735
|
25,523
|
24,758
|
24,583
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,784
|
78,172
|
74,780
|
71,898
|
70,546
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,056
|
-14,145
|
-19,406
|
-50,502
|
-96,255
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
201,926
|
248,583
|
221,395
|
144,056
|
77,533
|
|
1. Hàng tồn kho
|
201,926
|
248,583
|
233,060
|
155,722
|
118,886
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-11,666
|
-11,666
|
-41,352
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
132
|
315
|
26
|
11
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
132
|
30
|
26
|
11
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
284
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
94,034
|
83,022
|
69,427
|
60,174
|
51,745
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,488
|
2,082
|
2,126
|
1,171
|
528
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,488
|
2,082
|
2,126
|
1,171
|
528
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
81,257
|
70,881
|
62,730
|
54,553
|
46,890
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76,833
|
70,164
|
62,108
|
54,025
|
46,456
|
|
- Nguyên giá
|
179,951
|
181,886
|
181,831
|
180,521
|
180,521
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103,118
|
-111,722
|
-119,724
|
-126,496
|
-134,065
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,612
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
6,734
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,123
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
811
|
717
|
622
|
528
|
433
|
|
- Nguyên giá
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
1,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,070
|
-1,164
|
-1,259
|
-1,353
|
-1,448
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,250
|
5,333
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,250
|
5,333
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,040
|
4,727
|
4,571
|
4,451
|
4,328
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,040
|
4,727
|
4,571
|
4,451
|
4,328
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
590,581
|
588,213
|
486,500
|
351,777
|
212,125
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
484,511
|
516,702
|
517,589
|
563,261
|
540,369
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
481,432
|
515,608
|
516,537
|
367,726
|
328,561
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
280,217
|
252,478
|
263,031
|
75,687
|
39,933
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
98,420
|
109,391
|
69,752
|
50,705
|
48,958
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
49,729
|
59,510
|
26,627
|
19,780
|
870
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,891
|
27,422
|
31,238
|
36,035
|
35,286
|
|
6. Phải trả người lao động
|
396
|
1,880
|
7,768
|
3,896
|
2,418
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,963
|
5,043
|
2,063
|
693
|
147
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27,738
|
57,914
|
114,351
|
179,363
|
199,510
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,078
|
1,971
|
1,707
|
1,566
|
1,440
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,079
|
1,094
|
1,052
|
195,535
|
211,808
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
650
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,079
|
1,094
|
1,052
|
195,535
|
211,158
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
106,071
|
71,511
|
-31,090
|
-211,484
|
-328,244
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
106,071
|
71,511
|
-31,090
|
-211,484
|
-328,244
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
82,982
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36
|
36
|
36
|
36
|
36
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
19,854
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
3,333
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-136
|
-34,695
|
-137,296
|
-317,690
|
-434,450
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,942
|
-136
|
-34,695
|
-137,296
|
-360,250
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,077
|
-34,560
|
-102,601
|
-180,394
|
-74,200
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
590,581
|
588,213
|
486,500
|
351,777
|
212,125
|