I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.029
|
854
|
-101.865
|
-180.194
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37.972
|
37.567
|
83.111
|
90.670
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.791
|
9.543
|
8.401
|
7.450
|
- Các khoản dự phòng
|
-357
|
0
|
16.927
|
31.097
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
10
|
-361
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34
|
-40
|
-127
|
-483
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
29.571
|
28.053
|
58.272
|
52.607
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40.001
|
38.421
|
-18.754
|
-89.524
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
26.177
|
-33.827
|
53.975
|
29.405
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-26.550
|
23.533
|
15.523
|
77.339
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.813
|
17.221
|
-58.239
|
-15.664
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
149
|
32
|
160
|
136
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27.759
|
-29.808
|
-374
|
-400
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.217
|
-205
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
100
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-29
|
-175
|
-263
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14.584
|
15.293
|
-7.972
|
1.292
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.880
|
-2.793
|
-250
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
93
|
1.150
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
60
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
34
|
40
|
35
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.827
|
-2.753
|
-123
|
1.210
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
354.413
|
122.708
|
14.501
|
20.542
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-363.503
|
-129.746
|
-8.413
|
-13.402
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-243
|
-993
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.590
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10.924
|
-8.031
|
6.089
|
7.140
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.166
|
4.509
|
-2.006
|
9.642
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.990
|
3.824
|
3.114
|
1.108
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.824
|
8.333
|
1.108
|
10.750
|