|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,905,510
|
3,267,002
|
3,567,874
|
3,599,953
|
3,890,566
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
104,463
|
111,220
|
127,582
|
134,188
|
146,725
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,801,047
|
3,155,782
|
3,440,292
|
3,465,766
|
3,743,841
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,428,376
|
2,702,919
|
2,883,405
|
2,843,016
|
3,142,666
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
372,671
|
452,863
|
556,887
|
622,750
|
601,175
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,449
|
12,309
|
14,864
|
31,694
|
37,317
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,320
|
22,663
|
20,176
|
17,645
|
31,742
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,370
|
18,406
|
17,173
|
15,050
|
31,119
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
139,704
|
134,765
|
159,500
|
188,661
|
180,390
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
148,153
|
199,847
|
210,303
|
228,826
|
231,208
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
78,944
|
107,897
|
181,771
|
219,312
|
195,152
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,180
|
4,708
|
6,760
|
10,959
|
11,607
|
|
13. Chi phí khác
|
869
|
955
|
2,243
|
14,063
|
492
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,311
|
3,753
|
4,518
|
-3,104
|
11,115
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
85,255
|
111,650
|
186,288
|
216,207
|
206,267
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,282
|
23,676
|
37,772
|
46,660
|
43,010
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,282
|
23,676
|
37,772
|
46,660
|
43,010
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
66,973
|
87,974
|
148,516
|
169,548
|
163,257
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
66,973
|
87,974
|
148,516
|
169,548
|
163,257
|