|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
231,128
|
245,798
|
277,785
|
325,511
|
358,178
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,009
|
2,062
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
229,119
|
243,736
|
277,785
|
325,511
|
358,178
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
183,109
|
190,895
|
217,302
|
242,072
|
246,630
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,010
|
52,841
|
60,483
|
83,439
|
111,548
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
24
|
27
|
30
|
69
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,867
|
5,303
|
5,791
|
3,856
|
3,708
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,867
|
5,303
|
5,791
|
3,856
|
3,708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,726
|
13,319
|
19,540
|
33,757
|
51,070
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,616
|
18,840
|
20,402
|
22,426
|
23,637
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,826
|
15,403
|
14,778
|
23,430
|
33,202
|
|
12. Thu nhập khác
|
638
|
882
|
3,965
|
1,113
|
869
|
|
13. Chi phí khác
|
964
|
930
|
942
|
1,076
|
858
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-326
|
-47
|
3,022
|
37
|
11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,500
|
15,355
|
17,800
|
23,467
|
33,213
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,080
|
2,868
|
4,148
|
3,017
|
3,459
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,080
|
2,868
|
4,148
|
3,017
|
3,459
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,420
|
12,487
|
13,652
|
20,450
|
29,753
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,420
|
12,487
|
13,652
|
20,450
|
29,753
|