単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,644 94,985 88,258 88,231 98,160
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 86,644 94,985 88,258 88,231 98,160
4. Giá vốn hàng bán 69,002 69,426 65,661 55,156 71,133
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,642 25,558 22,598 33,075 27,027
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 21 13 30 10
7. Chi phí tài chính 1,378 1,703 566 759 1,221
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,378 1,703 566 759 1,221
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5,603 10,168 7,607 25,080 11,033
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,093 5,277 5,450 7,785 6,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,573 8,432 8,988 -519 8,505
12. Thu nhập khác 209 233 219 209 507
13. Chi phí khác 170 266 320 102 371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 38 -34 -101 107 136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,612 8,398 8,887 -412 8,642
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 902 5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 902 5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,612 8,398 8,887 -1,314 8,636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,612 8,398 8,887 -1,314 8,636