Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81.428 86.644 94.985 88.258 88.231
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 81.428 86.644 94.985 88.258 88.231
4. Giá vốn hàng bán 64.297 69.002 69.426 65.661 55.156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17.131 17.642 25.558 22.598 33.075
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 5 21 13 30
7. Chi phí tài chính 621 1.378 1.703 566 759
-Trong đó: Chi phí lãi vay 621 1.378 1.703 566 759
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6.569 5.603 10.168 7.607 25.080
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.133 5.093 5.277 5.450 7.785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.814 5.573 8.432 8.988 -519
12. Thu nhập khác 403 209 233 219 209
13. Chi phí khác 241 170 266 320 102
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 162 38 -34 -101 107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.976 5.612 8.398 8.887 -412
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.514 0 0 902
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.514 0 0 902
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.462 5.612 8.398 8.887 -1.314
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.462 5.612 8.398 8.887 -1.314