|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
88.258
|
88.231
|
98.160
|
108.199
|
102.993
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
88.258
|
88.231
|
98.160
|
108.199
|
102.993
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65.661
|
55.156
|
71.133
|
70.574
|
71.311
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.598
|
33.075
|
27.027
|
37.625
|
31.682
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
30
|
10
|
10
|
9
|
|
7. Chi phí tài chính
|
566
|
759
|
1.221
|
814
|
1.196
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
566
|
759
|
1.221
|
814
|
1.196
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7.607
|
25.080
|
11.033
|
16.399
|
12.466
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.450
|
7.785
|
6.277
|
7.283
|
6.066
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.988
|
-519
|
8.505
|
13.140
|
11.964
|
|
12. Thu nhập khác
|
219
|
209
|
507
|
509
|
518
|
|
13. Chi phí khác
|
320
|
102
|
371
|
382
|
479
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-101
|
107
|
136
|
127
|
38
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.887
|
-412
|
8.642
|
13.267
|
12.002
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
902
|
5
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
902
|
5
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.887
|
-1.314
|
8.636
|
13.267
|
12.002
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.887
|
-1.314
|
8.636
|
13.267
|
12.002
|