Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88.258 88.231 98.160 108.199 102.993
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 88.258 88.231 98.160 108.199 102.993
4. Giá vốn hàng bán 65.661 55.156 71.133 70.574 71.311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22.598 33.075 27.027 37.625 31.682
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13 30 10 10 9
7. Chi phí tài chính 566 759 1.221 814 1.196
-Trong đó: Chi phí lãi vay 566 759 1.221 814 1.196
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 7.607 25.080 11.033 16.399 12.466
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.450 7.785 6.277 7.283 6.066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.988 -519 8.505 13.140 11.964
12. Thu nhập khác 219 209 507 509 518
13. Chi phí khác 320 102 371 382 479
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -101 107 136 127 38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.887 -412 8.642 13.267 12.002
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 902 5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 902 5 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.887 -1.314 8.636 13.267 12.002
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.887 -1.314 8.636 13.267 12.002