|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,708
|
100,173
|
90,914
|
106,815
|
131,176
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
524
|
1,545
|
220
|
806
|
30,735
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73,184
|
98,628
|
90,694
|
106,009
|
131,176
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65,019
|
86,850
|
80,671
|
93,384
|
33,660
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,165
|
11,777
|
10,022
|
12,626
|
97,516
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
692
|
905
|
1,086
|
2,215
|
274
|
|
7. Chi phí tài chính
|
267
|
276
|
120
|
466
|
407
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
221
|
122
|
149
|
2
|
3
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,706
|
6,646
|
6,233
|
7,177
|
70,679
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,064
|
3,042
|
2,656
|
2,691
|
2,741
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,819
|
2,717
|
2,100
|
4,507
|
23,963
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
6
|
3
|
24
|
119
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
19
|
80
|
239
|
362
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15
|
-13
|
-76
|
-216
|
-242
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,834
|
2,704
|
2,024
|
4,291
|
23,721
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
279
|
556
|
457
|
904
|
4,935
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
279
|
556
|
457
|
904
|
4,935
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,554
|
2,148
|
1,567
|
3,387
|
18,786
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
4
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,554
|
2,148
|
1,567
|
3,383
|
18,786
|