|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
258,649
|
245,235
|
369,549
|
265,368
|
317,794
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
258,649
|
245,235
|
369,549
|
265,368
|
317,794
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
207,359
|
189,895
|
260,420
|
206,071
|
254,394
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51,290
|
55,340
|
109,129
|
59,297
|
63,400
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
125
|
52
|
130
|
438
|
970
|
|
7. Chi phí tài chính
|
888
|
1,197
|
1,007
|
1,596
|
2,227
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
881
|
1,195
|
1,006
|
1,595
|
2,227
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
951
|
1,970
|
1,127
|
870
|
847
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,937
|
25,562
|
38,733
|
22,172
|
30,474
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
25,638
|
26,663
|
68,392
|
35,096
|
30,823
|
|
12. Thu nhập khác
|
168
|
225
|
-57
|
186
|
15,085
|
|
13. Chi phí khác
|
562
|
133
|
166
|
155
|
1,342
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-394
|
91
|
-224
|
31
|
13,743
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,244
|
26,755
|
68,169
|
35,127
|
44,565
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,819
|
5,002
|
12,611
|
7,323
|
9,014
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
91
|
-564
|
-135
|
94
|
342
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,910
|
4,437
|
12,476
|
7,417
|
9,356
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,335
|
22,317
|
55,693
|
27,710
|
35,210
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
41
|
50
|
47
|
-4
|
5
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,293
|
22,267
|
55,646
|
27,714
|
35,204
|