Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 245,235 369,549 265,368 317,794 308,718
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 245,235 369,549 265,368 317,794 308,718
4. Giá vốn hàng bán 189,895 260,420 206,071 254,394 251,129
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 55,340 109,129 59,297 63,400 57,589
6. Doanh thu hoạt động tài chính 52 130 438 970 197
7. Chi phí tài chính 1,197 1,007 1,596 2,227 3,042
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,195 1,006 1,595 2,227 3,042
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,970 1,127 870 847 1,577
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,562 38,733 22,172 30,474 15,998
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,663 68,392 35,096 30,823 37,167
12. Thu nhập khác 225 -57 186 15,085 100
13. Chi phí khác 133 166 155 1,342 439
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 91 -224 31 13,743 -338
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26,755 68,169 35,127 44,565 36,829
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,002 12,611 7,323 9,014 7,079
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -564 -135 94 342 -44
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,437 12,476 7,417 9,356 7,035
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,317 55,693 27,710 35,210 29,794
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 50 47 -4 5 -12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,267 55,646 27,714 35,204 29,806