Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 129.438 118.611 110.330 101.118 102.914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.735 1.540 2.299 1.237 4.382
1. Tiền 135 1.540 2.299 1.237 4.382
2. Các khoản tương đương tiền 9.600 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 74.559 85.906 86.654 69.866 59.272
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 43.868 73.031 73.631 67.903 58.267
2. Trả trước cho người bán 28.651 12.278 11.895 409 698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.553 4.058 4.588 5.212 3.966
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.514 -3.460 -3.460 -3.658 -3.658
IV. Tổng hàng tồn kho 44.016 30.254 21.377 30.015 39.256
1. Hàng tồn kho 44.019 30.258 21.380 30.015 39.256
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4 -4 -4 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.129 910 0 0 4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 910 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.129 0 0 0 4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24.846 22.478 21.286 20.446 20.709
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 1.391
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 1.391
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23.995 21.789 20.665 19.816 18.729
1. Tài sản cố định hữu hình 7.728 5.521 4.397 3.548 2.462
- Nguyên giá 44.141 44.072 44.718 45.606 45.731
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.413 -38.551 -40.321 -42.058 -43.270
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16.268 16.268 16.268 16.268 16.268
- Nguyên giá 16.268 16.268 16.268 16.268 16.268
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 500 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 351 189 121 130 88
1. Chi phí trả trước dài hạn 351 189 121 130 88
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154.284 141.089 131.615 121.563 123.623
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 123.735 109.510 100.620 90.988 93.076
I. Nợ ngắn hạn 119.561 104.006 100.325 90.988 93.076
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 50.977 50.790 52.726 54.927 42.420
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.023 1.563 4.481 3.433 6.492
4. Người mua trả tiền trước 2.055 352 156 547 628
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.509 4.814 1.147 1.642 3.198
6. Phải trả người lao động 1.835 1.808 2.526 1.825 2.031
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.304 10.651 8.130 7.365 8.829
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 540 540 540 540 1.620
11. Phải trả ngắn hạn khác 31.318 33.488 30.619 20.708 27.857
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.174 5.504 295 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 1.387 1.387 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 311 311 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.450 628 295 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.026 3.178 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30.550 31.579 30.995 30.575 30.546
I. Vốn chủ sở hữu 30.550 31.579 30.995 30.575 30.546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 740 740 740 740 740
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.987 8.735 9.180 9.211 9.240
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.823 7.104 6.076 5.624 5.567
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.832 5.326 5.949 5.511 5.481
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.991 1.778 127 114 87
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154.284 141.089 131.615 121.563 123.623